2LÚA · THỊ TRƯỜNG NÔNG SẢN
Giá nông sản hôm nay
Tra cứu giá theo mặt hàng, vùng và ngày quan sát thực tế. Số liệu được duyệt từ nguồn kết nối; không dùng giá minh họa.
BẢNG GIÁ CÓ NGUỒN
Cập nhật gần nhất 28/10/2026Bảng giá nông sản đang hiển thị
| Sản phẩm | Nhóm / Đơn vị | Khu vực | Giá tham khảo | Biến động | Ngày giá | Xu hướng |
|---|---|---|---|---|---|---|
Lúa |
Lúa gạo kg | Tây Nam Bộ | 6.576đ/kg | — 0,0% | 28/10/2026 | |
| Trái cây quả | Tây Nam Bộ | 8.396đ/quả | — 0,0% | 28/10/2026 | ||
Thanh long |
Trái cây kg | Tây Nam Bộ | 11.491đ/kg | — 0,0% | 28/10/2026 | |
Hành tím |
Rau màu kg | Tây Nam Bộ | 20.247đ/kg | — 0,0% | 28/10/2026 | |
Sầu riêng |
Trái cây kg | Tây Nam Bộ | 38.441đ/kg | — 0,0% | 28/10/2026 | |
Bưởi |
Trái cây kg | Tây Nam Bộ | 41.379đ/kg | — 0,0% | 28/10/2026 | |
Xoài |
Trái cây kg | Tây Nam Bộ | 68.977đ/kg | — 0,0% | 28/10/2026 | |
Cao su |
Cây công nghiệp kg | Đông Nam Bộ | 18.528đ/kg | — 0,0% | 28/10/2026 | |
Điều |
Cây công nghiệp kg | Đông Nam Bộ | 42.671đ/kg | — 0,0% | 28/10/2026 | |
Ca cao |
Cây công nghiệp kg | Đông Nam Bộ | 66.744đ/kg | — 0,0% | 28/10/2026 | |
Sầu riêngSầu riêng Thái |
Trái cây kg | Đông Nam Bộ | 80.282đ/kg | — 0,0% | 28/10/2026 | |
Hồ tiêu |
Cây công nghiệp kg | Đông Nam Bộ | 139.863đ/kg | — 0,0% | 28/10/2026 |
Nguồn và cách hiểu bảng giá
Bảng này chỉ hiển thị giá bằng VNĐ; quan sát ngoại tệ như USD/tấn vẫn được giữ trong kho dữ liệu nhưng không trộn vào bảng giá nội địa. Giá hiển thị là quan sát từ nguồn đang hoạt động, đã được duyệt và có mã khu vực hợp lệ. Bản ghi thiếu vùng được giữ trong kho để kiểm tra chứ không gán vùng tùy đoán. Các vùng được ưu tiên Tây Nam Bộ, Đông Nam Bộ, Miền Bắc, Miền Trung khi có thông tin phân vùng; giá của từng nguồn không phải cam kết mua bán. Thời điểm giá là thời điểm quan sát, không phải thời điểm website vừa kiểm tra nguồn.









