Đất sâu thoát nước, thoáng tán
Cẩm nang cây Vải thiều
Từ điều kiện canh tác, lịch chăm cây đến dấu hiệu sâu bệnh: mọi thông tin cần tra cứu về Vải thiều tập trung tại đây.
Ảnh: MD MOKSEDUL ISLAM SIFAT / UnsplashHiểu cây Vải thiều trước khi chăm sóc
Các điểm cần theo dõi để điều chỉnh quy trình theo điều kiện vườn, ruộng và giống.
Nắng đầy đủ
Chú ý ẩm đất trước/đầu vụ hoa
Sâu đục cuống quả, thán thư và sương mai
Chăm sóc cây Vải thiều theo từng giai đoạn
Chọn từng giai đoạn để xem việc quan trọng, nước tưới, dinh dưỡng và kiểm tra vườn.

GIAI ĐOẠN 1Cây con - kiến thiết⌄
Chọn cây ghép/chiết đúng giống, tạo gốc thông thoáng
Tưới theo độ ẩm đất và thời tiết, không đặt định mức lít/cây nếu chưa biết tuổi cây, đất, mật độ và hệ thống tưới.
Ưu tiên phân hữu cơ đã xử lý và N-P-K dựa vào kết quả phân tích đất/lá, tuổi cây và năng suất; không tự tăng kali/đạm chỉ theo màu ảnh. Điều chỉnh theo chu kỳ sinh trưởng.
Theo dõi sâu bệnh định kỳ, vệ sinh vườn, loại bỏ bộ phận bệnh theo hướng dẫn phù hợp và ưu tiên phòng ngừa tổng hợp.
GIAI ĐOẠN 2Ra đọt - sinh trưởng⌄
Nuôi lộc và xây bộ tán sau thu hoạch
Tưới theo độ ẩm đất và thời tiết, không đặt định mức lít/cây nếu chưa biết tuổi cây, đất, mật độ và hệ thống tưới.
Ưu tiên phân hữu cơ đã xử lý và N-P-K dựa vào kết quả phân tích đất/lá, tuổi cây và năng suất; không tự tăng kali/đạm chỉ theo màu ảnh. Điều chỉnh theo chu kỳ sinh trưởng.
Theo dõi sâu bệnh định kỳ, vệ sinh vườn, loại bỏ bộ phận bệnh theo hướng dẫn phù hợp và ưu tiên phòng ngừa tổng hợp.
GIAI ĐOẠN 3Phân hóa mầm hoa - ra hoa⌄
Giữ cây khỏe giai đoạn phân hóa mầm và ra hoa
Giữ ẩm vùng rễ ổn định; tránh hạn và úng đột ngột khi ra hoa, đậu và nuôi quả; theo dõi lượng mưa và thoát nước.
Ưu tiên phân hữu cơ đã xử lý và N-P-K dựa vào kết quả phân tích đất/lá, tuổi cây và năng suất; không tự tăng kali/đạm chỉ theo màu ảnh. Điều chỉnh theo chu kỳ sinh trưởng.
Theo dõi sâu bệnh định kỳ, vệ sinh vườn, loại bỏ bộ phận bệnh theo hướng dẫn phù hợp và ưu tiên phòng ngừa tổng hợp.
GIAI ĐOẠN 4Đậu quả - nuôi quả⌄
Bảo vệ chùm quả, kiểm tra sâu đục cuống
Tưới theo độ ẩm đất và thời tiết, không đặt định mức lít/cây nếu chưa biết tuổi cây, đất, mật độ và hệ thống tưới.
Ưu tiên phân hữu cơ đã xử lý và N-P-K dựa vào kết quả phân tích đất/lá, tuổi cây và năng suất; không tự tăng kali/đạm chỉ theo màu ảnh. Điều chỉnh theo chu kỳ sinh trưởng.
Theo dõi sâu bệnh định kỳ, vệ sinh vườn, loại bỏ bộ phận bệnh theo hướng dẫn phù hợp và ưu tiên phòng ngừa tổng hợp.
GIAI ĐOẠN 5Sau thu hoạch⌄
Thu đúng độ chín, cắt tỉa cành và bổ sung hữu cơ
Tưới theo độ ẩm đất và thời tiết, không đặt định mức lít/cây nếu chưa biết tuổi cây, đất, mật độ và hệ thống tưới.
Ưu tiên phân hữu cơ đã xử lý và N-P-K dựa vào kết quả phân tích đất/lá, tuổi cây và năng suất; không tự tăng kali/đạm chỉ theo màu ảnh. Điều chỉnh theo chu kỳ sinh trưởng.
Theo dõi sâu bệnh định kỳ, vệ sinh vườn, loại bỏ bộ phận bệnh theo hướng dẫn phù hợp và ưu tiên phòng ngừa tổng hợp.
6 hồ sơ sâu bệnh trên cây Vải thiều
Nhận biết từ dấu hiệu thực tế, xem ảnh có nguồn khi có và đọc hướng phòng ngừa. Nhấn vào từng bệnh để mở chi tiết ngay tại đây.
1Sương mai trái vảiVỏ trái vải có vết nâu sẫm, khi ẩm có thể phủ lớp mốc trắng mịn; chùm quả…Đang bổ sung ảnh
Chưa có ảnh bệnh phù hợp đã đối chiếu nguồn. Hồ sơ vẫn có đầy đủ hướng dẫn tham khảo.
Dấu hiệu nhận biết
Vỏ trái vải có vết nâu sẫm, khi ẩm có thể phủ lớp mốc trắng mịn; chùm quả dễ thối lan và rụng, đôi khi ảnh hưởng cuống và lá non.
Hướng phòng ngừa
Tỉa tán giảm ẩm, kiểm tra chùm quả trước thu hoạch, thu gom trái bệnh, hạn chế tưới bắn lên trái và thu hái khi khô ráo.
Hướng xử lý và vật tư cần đối chiếu
Tăng thông thoáng tán, hạn chế ướt lá kéo dài, theo dõi vết bệnh qua thời gian và vệ sinh tàn dư; luân canh/chọn giống phù hợp nếu kỹ thuật cây cho phép.
Phân bón không phải thuốc trị bệnh. Chỉ cân đối dinh dưỡng dựa trên giai đoạn sinh trưởng, kiểm tra đất/lá và tình trạng rễ; tránh bón thúc chỉ vì thấy lá vàng hoặc đốm.
Tra cứu vật tư dinh dưỡng →Nếu xác nhận tác nhân và mức hại cần xử lý, chỉ tra cứu nhóm thuốc trừ bệnh được đăng ký đúng cây, đúng sinh vật gây hại; luân phiên cơ chế và tuân thủ nhãn.
Danh mục giá thuốc BVTV (không phải đơn thuốc) →Chưa có tên thương phẩm, liều lượng hay thuốc “đặc trị” được duyệt riêng cho hồ sơ này. Hãy xác định đúng bệnh và kiểm tra đăng ký sử dụng tại Việt Nam trước khi mua hoặc phun.
Các triệu chứng có thể giống thiếu dinh dưỡng hoặc vấn đề thời tiết. Không tự kết luận bệnh hay dùng thuốc chỉ từ mô tả.
Liên kết trực tiếp đến mục này ↗2Thán thư vảiTrên lá và trái vải có đốm nâu đến đen, quả có thể lõm hoặc thâm vỏ; bệnh…Đang bổ sung ảnh
Chưa có ảnh bệnh phù hợp đã đối chiếu nguồn. Hồ sơ vẫn có đầy đủ hướng dẫn tham khảo.
Dấu hiệu nhận biết
Trên lá và trái vải có đốm nâu đến đen, quả có thể lõm hoặc thâm vỏ; bệnh có thể tăng khi mưa ẩm hoặc trong thời gian bảo quản.
Hướng phòng ngừa
Quản lý tán, tránh làm quả xây xát, vệ sinh thùng thu hoạch, loại quả bệnh và bảo quản ở điều kiện phù hợp.
Hướng xử lý và vật tư cần đối chiếu
Tăng thông thoáng tán, hạn chế ướt lá kéo dài, theo dõi vết bệnh qua thời gian và vệ sinh tàn dư; luân canh/chọn giống phù hợp nếu kỹ thuật cây cho phép.
Phân bón không phải thuốc trị bệnh. Chỉ cân đối dinh dưỡng dựa trên giai đoạn sinh trưởng, kiểm tra đất/lá và tình trạng rễ; tránh bón thúc chỉ vì thấy lá vàng hoặc đốm.
Tra cứu vật tư dinh dưỡng →Nếu xác nhận tác nhân và mức hại cần xử lý, chỉ tra cứu nhóm thuốc trừ bệnh được đăng ký đúng cây, đúng sinh vật gây hại; luân phiên cơ chế và tuân thủ nhãn.
Danh mục giá thuốc BVTV (không phải đơn thuốc) →Chưa có tên thương phẩm, liều lượng hay thuốc “đặc trị” được duyệt riêng cho hồ sơ này. Hãy xác định đúng bệnh và kiểm tra đăng ký sử dụng tại Việt Nam trước khi mua hoặc phun.
Các triệu chứng có thể giống thiếu dinh dưỡng hoặc vấn đề thời tiết. Không tự kết luận bệnh hay dùng thuốc chỉ từ mô tả.
Liên kết trực tiếp đến mục này ↗3Đốm lá tảoTrên lá vải có đốm gần tròn màu cam nâu, bề mặt hơi nhung khi ẩm, thường xuất…Đang bổ sung ảnh
Chưa có ảnh bệnh phù hợp đã đối chiếu nguồn. Hồ sơ vẫn có đầy đủ hướng dẫn tham khảo.
Dấu hiệu nhận biết
Trên lá vải có đốm gần tròn màu cam nâu, bề mặt hơi nhung khi ẩm, thường xuất hiện trên lá già; tán cây có thể ít ảnh hưởng nếu bệnh nhẹ.
Hướng phòng ngừa
Tỉa cành lấy sáng, điều chỉnh dinh dưỡng và ẩm tán, theo dõi lá già, vệ sinh cành lá bệnh nặng khi cần.
Hướng xử lý và vật tư cần đối chiếu
Tăng thông thoáng tán, hạn chế ướt lá kéo dài, theo dõi vết bệnh qua thời gian và vệ sinh tàn dư; luân canh/chọn giống phù hợp nếu kỹ thuật cây cho phép.
Phân bón không phải thuốc trị bệnh. Chỉ cân đối dinh dưỡng dựa trên giai đoạn sinh trưởng, kiểm tra đất/lá và tình trạng rễ; tránh bón thúc chỉ vì thấy lá vàng hoặc đốm.
Tra cứu vật tư dinh dưỡng →Nếu xác nhận tác nhân và mức hại cần xử lý, chỉ tra cứu nhóm thuốc trừ bệnh được đăng ký đúng cây, đúng sinh vật gây hại; luân phiên cơ chế và tuân thủ nhãn.
Danh mục giá thuốc BVTV (không phải đơn thuốc) →Chưa có tên thương phẩm, liều lượng hay thuốc “đặc trị” được duyệt riêng cho hồ sơ này. Hãy xác định đúng bệnh và kiểm tra đăng ký sử dụng tại Việt Nam trước khi mua hoặc phun.
Các triệu chứng có thể giống thiếu dinh dưỡng hoặc vấn đề thời tiết. Không tự kết luận bệnh hay dùng thuốc chỉ từ mô tả.
Liên kết trực tiếp đến mục này ↗4Bệnh sương mai trên vảiMảng nâu trên chùm quả, lớp mốc có thể xuất hiện khi độ ẩm cao.Đang bổ sung ảnh
Chưa có ảnh bệnh phù hợp đã đối chiếu nguồn. Hồ sơ vẫn có đầy đủ hướng dẫn tham khảo.
Dấu hiệu nhận biết
Mảng nâu trên chùm quả, lớp mốc có thể xuất hiện khi độ ẩm cao.
Hướng phòng ngừa
Tỉa tán, loại bỏ quả bệnh, hạn chế tồn đọng nước trên chùm quả.
Hướng xử lý và vật tư cần đối chiếu
Tăng thông thoáng tán, hạn chế ướt lá kéo dài, theo dõi vết bệnh qua thời gian và vệ sinh tàn dư; luân canh/chọn giống phù hợp nếu kỹ thuật cây cho phép.
Phân bón không phải thuốc trị bệnh. Chỉ cân đối dinh dưỡng dựa trên giai đoạn sinh trưởng, kiểm tra đất/lá và tình trạng rễ; tránh bón thúc chỉ vì thấy lá vàng hoặc đốm.
Tra cứu vật tư dinh dưỡng →Nếu xác nhận tác nhân và mức hại cần xử lý, chỉ tra cứu nhóm thuốc trừ bệnh được đăng ký đúng cây, đúng sinh vật gây hại; luân phiên cơ chế và tuân thủ nhãn.
Danh mục giá thuốc BVTV (không phải đơn thuốc) →Chưa có tên thương phẩm, liều lượng hay thuốc “đặc trị” được duyệt riêng cho hồ sơ này. Hãy xác định đúng bệnh và kiểm tra đăng ký sử dụng tại Việt Nam trước khi mua hoặc phun.
Các triệu chứng có thể giống thiếu dinh dưỡng hoặc vấn đề thời tiết. Không tự kết luận bệnh hay dùng thuốc chỉ từ mô tả.
Liên kết trực tiếp đến mục này ↗5Bệnh thán thư cây vảiLá hoặc quả có đốm nâu; trên chùm quả có thể gây khô cuống.Đang bổ sung ảnh
Chưa có ảnh bệnh phù hợp đã đối chiếu nguồn. Hồ sơ vẫn có đầy đủ hướng dẫn tham khảo.
Dấu hiệu nhận biết
Lá hoặc quả có đốm nâu; trên chùm quả có thể gây khô cuống.
Hướng phòng ngừa
Vệ sinh vườn, kiểm soát tán dày và theo dõi mùa mưa.
Hướng xử lý và vật tư cần đối chiếu
Tăng thông thoáng tán, hạn chế ướt lá kéo dài, theo dõi vết bệnh qua thời gian và vệ sinh tàn dư; luân canh/chọn giống phù hợp nếu kỹ thuật cây cho phép.
Phân bón không phải thuốc trị bệnh. Chỉ cân đối dinh dưỡng dựa trên giai đoạn sinh trưởng, kiểm tra đất/lá và tình trạng rễ; tránh bón thúc chỉ vì thấy lá vàng hoặc đốm.
Tra cứu vật tư dinh dưỡng →Nếu xác nhận tác nhân và mức hại cần xử lý, chỉ tra cứu nhóm thuốc trừ bệnh được đăng ký đúng cây, đúng sinh vật gây hại; luân phiên cơ chế và tuân thủ nhãn.
Danh mục giá thuốc BVTV (không phải đơn thuốc) →Chưa có tên thương phẩm, liều lượng hay thuốc “đặc trị” được duyệt riêng cho hồ sơ này. Hãy xác định đúng bệnh và kiểm tra đăng ký sử dụng tại Việt Nam trước khi mua hoặc phun.
Các triệu chứng có thể giống thiếu dinh dưỡng hoặc vấn đề thời tiết. Không tự kết luận bệnh hay dùng thuốc chỉ từ mô tả.
Liên kết trực tiếp đến mục này ↗6Sâu đục cuống quả vảiCuống quả có lỗ đục nhỏ, quả non rụng hoặc quả hỏng sớm.Đang bổ sung ảnh
Chưa có ảnh bệnh phù hợp đã đối chiếu nguồn. Hồ sơ vẫn có đầy đủ hướng dẫn tham khảo.
Dấu hiệu nhận biết
Cuống quả có lỗ đục nhỏ, quả non rụng hoặc quả hỏng sớm.
Hướng phòng ngừa
Theo dõi chùm quả, thu gom quả rụng và tránh lưu cây ký chủ phụ gần vườn.
Hướng xử lý và vật tư cần đối chiếu
Thăm vườn xác định đúng loài sâu hại và tuổi sâu, quan sát mức hại và thiên địch; ưu tiên thủ công, bẫy, vệ sinh và biện pháp sinh học phù hợp trong IPM.
Phân bón không phải thuốc trị bệnh. Chỉ cân đối dinh dưỡng dựa trên giai đoạn sinh trưởng, kiểm tra đất/lá và tình trạng rễ; tránh bón thúc chỉ vì thấy lá vàng hoặc đốm.
Tra cứu vật tư dinh dưỡng →Nếu cần can thiệp, chỉ xem xét nhóm thuốc trừ sâu/nhện đúng đối tượng đã đăng ký cho cây, luân phiên cơ chế tác động và tuân thủ thời gian cách ly trên nhãn.
Danh mục giá thuốc BVTV (không phải đơn thuốc) →Chưa có tên thương phẩm, liều lượng hay thuốc “đặc trị” được duyệt riêng cho hồ sơ này. Hãy xác định đúng bệnh và kiểm tra đăng ký sử dụng tại Việt Nam trước khi mua hoặc phun.
Các triệu chứng có thể giống thiếu dinh dưỡng hoặc vấn đề thời tiết. Không tự kết luận bệnh hay dùng thuốc chỉ từ mô tả.
Liên kết trực tiếp đến mục này ↗Không có hồ sơ phù hợp với từ khóa.
Câu hỏi thường gặp khi chăm sóc cây Vải thiều
Câu trả lời ngắn dựa trên hồ sơ chăm sóc và danh mục bệnh hiện có, không thay thế kiểm tra thực tế.
Cây Vải thiều cần chú ý điều gì khi trồng?
Đất sâu thoát nước, thoáng tán Chú ý ẩm đất trước/đầu vụ hoa
Xem hướng dẫn từng giai đoạn →Những sâu bệnh nào được đề cập cho cây Vải thiều?
Thư viện hiện có 6 hồ sơ, bao gồm Sương mai trái vải, Thán thư vải, Đốm lá tảo, Bệnh sương mai trên vải và các hồ sơ khác.
Đến thư viện sâu bệnh →Có thể nhận diện bệnh chỉ qua một bức ảnh không?
Không. Một triệu chứng có thể do nhiều nguyên nhân như sâu bệnh, thiếu dinh dưỡng, ngập úng hoặc thời tiết. Cần xem bộ phận bị hại, giai đoạn cây, lịch chăm sóc và đối chiếu chuyên môn trước khi xử lý.
Xem dấu hiệu để đối chiếu →Thông tin biên tập và lưu ý sử dụng
Nội dung chăm sóc được biên soạn ở mức tham khảo theo nhóm cây và điều kiện canh tác, không phải quy trình đã thẩm định cho từng giống và địa phương. Các hồ sơ sâu bệnh có mức độ đối chiếu nguồn riêng trong từng mục.
Hướng dẫn chăm sóc đang chờ bổ sung tài liệu chuyên ngành trực tiếp cho cây này.
Nguồn, tác giả và giấy phép lưu trong hồ sơ quản trị. Mức độ chính xác phụ thuộc cây chủ, tác nhân, giống, môi trường. Trước khi xử lý cần xác minh tại vườn và theo quy định BVTV hiện hành.
Điều chỉnh nước và dinh dưỡng theo giống, giai đoạn, độ phì đất và thời tiết. Không áp dụng rập khuôn mức bón hay thuốc. Nên tham khảo cán bộ khuyến nông tại địa phương khi triệu chứng bệnh không rõ.