Đất nhẹ, thoát nước, trụ và giàn chắc
Cẩm nang cây Thanh long
Từ điều kiện canh tác, lịch chăm cây đến dấu hiệu sâu bệnh: mọi thông tin cần tra cứu về Thanh long tập trung tại đây.
Ảnh: Bermix Studio / UnsplashHiểu cây Thanh long trước khi chăm sóc
Các điểm cần theo dõi để điều chỉnh quy trình theo điều kiện vườn, ruộng và giống.
Nắng nhiều
Tưới vừa đủ, tránh đọng nước ở gốc trụ
Đốm nâu và thối cành khi vườn rậm/ẩm
Chăm sóc cây Thanh long theo từng giai đoạn
Chọn từng giai đoạn để xem việc quan trọng, nước tưới, dinh dưỡng và kiểm tra vườn.

GIAI ĐOẠN 1Trồng trụ - ra cành⌄
Chọn hom khỏe, trồng quanh trụ chắc và thoát nước tốt
Kiểm tra độ ẩm và thoát nước gốc trụ; tránh úng và tưới nước phủ lên vết bệnh.
Ưu tiên phân hữu cơ đã xử lý và N-P-K dựa vào kết quả phân tích đất/lá, tuổi cây và năng suất; không tự tăng kali/đạm chỉ theo màu ảnh. Điều chỉnh theo chu kỳ sinh trưởng.
Theo dõi sâu bệnh định kỳ, vệ sinh vườn, loại bỏ bộ phận bệnh theo hướng dẫn phù hợp và ưu tiên phòng ngừa tổng hợp.
GIAI ĐOẠN 2Ra nụ - ra hoa⌄
Tạo tán cành, buộc cành vươn ra tán, tỉa cành yếu
Kiểm tra độ ẩm và thoát nước gốc trụ; tránh úng và tưới nước phủ lên vết bệnh.
Ưu tiên phân hữu cơ đã xử lý và N-P-K dựa vào kết quả phân tích đất/lá, tuổi cây và năng suất; không tự tăng kali/đạm chỉ theo màu ảnh. Điều chỉnh theo chu kỳ sinh trưởng.
Theo dõi sâu bệnh định kỳ, vệ sinh vườn, loại bỏ bộ phận bệnh theo hướng dẫn phù hợp và ưu tiên phòng ngừa tổng hợp.
GIAI ĐOẠN 3Đậu trái - nuôi trái⌄
Theo dõi ra nụ/hoa, tránh phun tưới quá mức lên cành
Kiểm tra độ ẩm và thoát nước gốc trụ; tránh úng và tưới nước phủ lên vết bệnh.
Ưu tiên phân hữu cơ đã xử lý và N-P-K dựa vào kết quả phân tích đất/lá, tuổi cây và năng suất; không tự tăng kali/đạm chỉ theo màu ảnh. Điều chỉnh theo chu kỳ sinh trưởng.
Theo dõi sâu bệnh định kỳ, vệ sinh vườn, loại bỏ bộ phận bệnh theo hướng dẫn phù hợp và ưu tiên phòng ngừa tổng hợp.
GIAI ĐOẠN 4Sau thu hoạch⌄
Nuôi trái, loại cành/quả bệnh và thu đúng độ màu
Kiểm tra độ ẩm và thoát nước gốc trụ; tránh úng và tưới nước phủ lên vết bệnh.
Ưu tiên phân hữu cơ đã xử lý và N-P-K dựa vào kết quả phân tích đất/lá, tuổi cây và năng suất; không tự tăng kali/đạm chỉ theo màu ảnh. Điều chỉnh theo chu kỳ sinh trưởng.
Theo dõi sâu bệnh định kỳ, vệ sinh vườn, loại bỏ bộ phận bệnh theo hướng dẫn phù hợp và ưu tiên phòng ngừa tổng hợp.
5 hồ sơ sâu bệnh trên cây Thanh long
Nhận biết từ dấu hiệu thực tế, xem ảnh có nguồn khi có và đọc hướng phòng ngừa. Nhấn vào từng bệnh để mở chi tiết ngay tại đây.
1Đốm nâu / canker thanh longVết đầu tiên nhỏ, lõm và vàng/trắng; sau chuyển cam đến nâu đỏ, có thể nhập lại thành…Đang bổ sung ảnh
Chưa có ảnh bệnh phù hợp đã đối chiếu nguồn. Hồ sơ vẫn có đầy đủ hướng dẫn tham khảo.
Tác nhân / tên khoa học: Neoscytalidium dimidiatum
Dấu hiệu nhận biết
Vết đầu tiên nhỏ, lõm và vàng/trắng; sau chuyển cam đến nâu đỏ, có thể nhập lại thành mảng lớn, đôi khi có quầng vàng, mô úng nước và chấm đen quả thể.
Hướng phòng ngừa
Giữ giàn thông thoáng, giảm ẩm kéo dài và hạn chế nước bắn.
Hướng xử lý và vật tư cần đối chiếu
Quan sát bộ phận bị hại, kiểm tra lịch tưới/bón và theo dõi diễn biến tại nhiều vị trí. Giữ vệ sinh ruộng vườn, giảm nguồn lây và ưu tiên biện pháp IPM đúng cây trồng.
Phân bón không phải thuốc trị bệnh. Chỉ cân đối dinh dưỡng dựa trên giai đoạn sinh trưởng, kiểm tra đất/lá và tình trạng rễ; tránh bón thúc chỉ vì thấy lá vàng hoặc đốm.
Tra cứu vật tư dinh dưỡng →Chưa có thuốc thương phẩm được 2Lúa xác minh riêng cho hồ sơ này. Trước khi sử dụng, đối chiếu đúng cây trồng, sinh vật gây hại, hoạt chất, đăng ký và hướng dẫn nhãn theo danh mục BVTV Việt Nam hiện hành.
Danh mục giá thuốc BVTV (không phải đơn thuốc) →Chưa có tên thương phẩm, liều lượng hay thuốc “đặc trị” được duyệt riêng cho hồ sơ này. Hãy xác định đúng bệnh và kiểm tra đăng ký sử dụng tại Việt Nam trước khi mua hoặc phun.
Các triệu chứng có thể giống thiếu dinh dưỡng hoặc vấn đề thời tiết. Không tự kết luận bệnh hay dùng thuốc chỉ từ mô tả.
Liên kết trực tiếp đến mục này ↗2Thán thư thanh longVết có thể bắt đầu với quầng vàng xanh rồi phát triển thành đốm nâu cam, thường có…Đang bổ sung ảnh
Chưa có ảnh bệnh phù hợp đã đối chiếu nguồn. Hồ sơ vẫn có đầy đủ hướng dẫn tham khảo.
Tác nhân / tên khoa học: Colletotrichum spp.
Dấu hiệu nhận biết
Vết có thể bắt đầu với quầng vàng xanh rồi phát triển thành đốm nâu cam, thường có viền sẫm; trên quả có thể thấy vết nâu đỏ.
Hướng phòng ngừa
Giảm ẩm kéo dài và tổn thương cơ giới, duy trì vườn thông thoáng.
Hướng xử lý và vật tư cần đối chiếu
Tăng thông thoáng tán, hạn chế ướt lá kéo dài, theo dõi vết bệnh qua thời gian và vệ sinh tàn dư; luân canh/chọn giống phù hợp nếu kỹ thuật cây cho phép.
Phân bón không phải thuốc trị bệnh. Chỉ cân đối dinh dưỡng dựa trên giai đoạn sinh trưởng, kiểm tra đất/lá và tình trạng rễ; tránh bón thúc chỉ vì thấy lá vàng hoặc đốm.
Tra cứu vật tư dinh dưỡng →Nếu xác nhận tác nhân và mức hại cần xử lý, chỉ tra cứu nhóm thuốc trừ bệnh được đăng ký đúng cây, đúng sinh vật gây hại; luân phiên cơ chế và tuân thủ nhãn.
Danh mục giá thuốc BVTV (không phải đơn thuốc) →Chưa có tên thương phẩm, liều lượng hay thuốc “đặc trị” được duyệt riêng cho hồ sơ này. Hãy xác định đúng bệnh và kiểm tra đăng ký sử dụng tại Việt Nam trước khi mua hoặc phun.
Các triệu chứng có thể giống thiếu dinh dưỡng hoặc vấn đề thời tiết. Không tự kết luận bệnh hay dùng thuốc chỉ từ mô tả.
Liên kết trực tiếp đến mục này ↗3Bệnh đốm nâu thanh longTrên cành có chấm vàng nâu rồi thành đốm tròn lõm, vết cũ có thể sần khô.Đang bổ sung ảnh
Chưa có ảnh bệnh phù hợp đã đối chiếu nguồn. Hồ sơ vẫn có đầy đủ hướng dẫn tham khảo.
Dấu hiệu nhận biết
Trên cành có chấm vàng nâu rồi thành đốm tròn lõm, vết cũ có thể sần khô.
Hướng phòng ngừa
Tỉa bỏ bộ phận nhiễm nặng, giữ giàn thông thoáng, hạn chế làm trầy cành.
Hướng xử lý và vật tư cần đối chiếu
Quan sát bộ phận bị hại, kiểm tra lịch tưới/bón và theo dõi diễn biến tại nhiều vị trí. Giữ vệ sinh ruộng vườn, giảm nguồn lây và ưu tiên biện pháp IPM đúng cây trồng.
Phân bón không phải thuốc trị bệnh. Chỉ cân đối dinh dưỡng dựa trên giai đoạn sinh trưởng, kiểm tra đất/lá và tình trạng rễ; tránh bón thúc chỉ vì thấy lá vàng hoặc đốm.
Tra cứu vật tư dinh dưỡng →Chưa có thuốc thương phẩm được 2Lúa xác minh riêng cho hồ sơ này. Trước khi sử dụng, đối chiếu đúng cây trồng, sinh vật gây hại, hoạt chất, đăng ký và hướng dẫn nhãn theo danh mục BVTV Việt Nam hiện hành.
Danh mục giá thuốc BVTV (không phải đơn thuốc) →Chưa có tên thương phẩm, liều lượng hay thuốc “đặc trị” được duyệt riêng cho hồ sơ này. Hãy xác định đúng bệnh và kiểm tra đăng ký sử dụng tại Việt Nam trước khi mua hoặc phun.
Các triệu chứng có thể giống thiếu dinh dưỡng hoặc vấn đề thời tiết. Không tự kết luận bệnh hay dùng thuốc chỉ từ mô tả.
Liên kết trực tiếp đến mục này ↗4Bệnh thán thư thanh longVết bệnh nâu hoặc đen trên cành, trái; có thể tạo vùng lõm trên vỏ.Đang bổ sung ảnh
Chưa có ảnh bệnh phù hợp đã đối chiếu nguồn. Hồ sơ vẫn có đầy đủ hướng dẫn tham khảo.
Dấu hiệu nhận biết
Vết bệnh nâu hoặc đen trên cành, trái; có thể tạo vùng lõm trên vỏ.
Hướng phòng ngừa
Thu gom cành trái hại, tránh tưới ướt kéo dài và vệ sinh dụng cụ.
Hướng xử lý và vật tư cần đối chiếu
Tăng thông thoáng tán, hạn chế ướt lá kéo dài, theo dõi vết bệnh qua thời gian và vệ sinh tàn dư; luân canh/chọn giống phù hợp nếu kỹ thuật cây cho phép.
Phân bón không phải thuốc trị bệnh. Chỉ cân đối dinh dưỡng dựa trên giai đoạn sinh trưởng, kiểm tra đất/lá và tình trạng rễ; tránh bón thúc chỉ vì thấy lá vàng hoặc đốm.
Tra cứu vật tư dinh dưỡng →Nếu xác nhận tác nhân và mức hại cần xử lý, chỉ tra cứu nhóm thuốc trừ bệnh được đăng ký đúng cây, đúng sinh vật gây hại; luân phiên cơ chế và tuân thủ nhãn.
Danh mục giá thuốc BVTV (không phải đơn thuốc) →Chưa có tên thương phẩm, liều lượng hay thuốc “đặc trị” được duyệt riêng cho hồ sơ này. Hãy xác định đúng bệnh và kiểm tra đăng ký sử dụng tại Việt Nam trước khi mua hoặc phun.
Các triệu chứng có thể giống thiếu dinh dưỡng hoặc vấn đề thời tiết. Không tự kết luận bệnh hay dùng thuốc chỉ từ mô tả.
Liên kết trực tiếp đến mục này ↗5Bệnh thối cànhCành mềm, đổi màu hoặc có vùng thối ướt; có thể do nhiều nguyên nhân.Đang bổ sung ảnh
Chưa có ảnh bệnh phù hợp đã đối chiếu nguồn. Hồ sơ vẫn có đầy đủ hướng dẫn tham khảo.
Dấu hiệu nhận biết
Cành mềm, đổi màu hoặc có vùng thối ướt; có thể do nhiều nguyên nhân.
Hướng phòng ngừa
Kiểm tra hệ thống thoát nước, hạn chế vết thương, lấy mẫu kiểm tra nếu lan nhanh.
Hướng xử lý và vật tư cần đối chiếu
Quan sát bộ phận bị hại, kiểm tra lịch tưới/bón và theo dõi diễn biến tại nhiều vị trí. Giữ vệ sinh ruộng vườn, giảm nguồn lây và ưu tiên biện pháp IPM đúng cây trồng.
Phân bón không phải thuốc trị bệnh. Chỉ cân đối dinh dưỡng dựa trên giai đoạn sinh trưởng, kiểm tra đất/lá và tình trạng rễ; tránh bón thúc chỉ vì thấy lá vàng hoặc đốm.
Tra cứu vật tư dinh dưỡng →Chưa có thuốc thương phẩm được 2Lúa xác minh riêng cho hồ sơ này. Trước khi sử dụng, đối chiếu đúng cây trồng, sinh vật gây hại, hoạt chất, đăng ký và hướng dẫn nhãn theo danh mục BVTV Việt Nam hiện hành.
Danh mục giá thuốc BVTV (không phải đơn thuốc) →Chưa có tên thương phẩm, liều lượng hay thuốc “đặc trị” được duyệt riêng cho hồ sơ này. Hãy xác định đúng bệnh và kiểm tra đăng ký sử dụng tại Việt Nam trước khi mua hoặc phun.
Các triệu chứng có thể giống thiếu dinh dưỡng hoặc vấn đề thời tiết. Không tự kết luận bệnh hay dùng thuốc chỉ từ mô tả.
Liên kết trực tiếp đến mục này ↗Không có hồ sơ phù hợp với từ khóa.
Câu hỏi thường gặp khi chăm sóc cây Thanh long
Câu trả lời ngắn dựa trên hồ sơ chăm sóc và danh mục bệnh hiện có, không thay thế kiểm tra thực tế.
Cây Thanh long cần chú ý điều gì khi trồng?
Đất nhẹ, thoát nước, trụ và giàn chắc Tưới vừa đủ, tránh đọng nước ở gốc trụ
Xem hướng dẫn từng giai đoạn →Những sâu bệnh nào được đề cập cho cây Thanh long?
Thư viện hiện có 5 hồ sơ, bao gồm Đốm nâu / canker thanh long, Thán thư thanh long, Bệnh đốm nâu thanh long, Bệnh thán thư thanh long và các hồ sơ khác.
Đến thư viện sâu bệnh →Có thể nhận diện bệnh chỉ qua một bức ảnh không?
Không. Một triệu chứng có thể do nhiều nguyên nhân như sâu bệnh, thiếu dinh dưỡng, ngập úng hoặc thời tiết. Cần xem bộ phận bị hại, giai đoạn cây, lịch chăm sóc và đối chiếu chuyên môn trước khi xử lý.
Xem dấu hiệu để đối chiếu →Thông tin biên tập và lưu ý sử dụng
Nội dung chăm sóc được biên soạn ở mức tham khảo theo nhóm cây và điều kiện canh tác, không phải quy trình đã thẩm định cho từng giống và địa phương. Các hồ sơ sâu bệnh có mức độ đối chiếu nguồn riêng trong từng mục.
Hướng dẫn chăm sóc đang chờ bổ sung tài liệu chuyên ngành trực tiếp cho cây này.
Nguồn, tác giả và giấy phép lưu trong hồ sơ quản trị. Mức độ chính xác phụ thuộc cây chủ, tác nhân, giống, môi trường. Trước khi xử lý cần xác minh tại vườn và theo quy định BVTV hiện hành.
Điều chỉnh nước và dinh dưỡng theo giống, giai đoạn, độ phì đất và thời tiết. Không áp dụng rập khuôn mức bón hay thuốc. Nên tham khảo cán bộ khuyến nông tại địa phương khi triệu chứng bệnh không rõ.