Đất tơi, lên luống cao và thoát nước
Cẩm nang cây Khoai lang
Từ điều kiện canh tác, lịch chăm cây đến dấu hiệu sâu bệnh: mọi thông tin cần tra cứu về Khoai lang tập trung tại đây.
Ảnh: Sebastian Schuster / UnsplashHiểu cây Khoai lang trước khi chăm sóc
Các điểm cần theo dõi để điều chỉnh quy trình theo điều kiện vườn, ruộng và giống.
Nắng đầy đủ
Giữ ẩm sau trồng và giai đoạn hình thành củ
Bọ hà hại củ, thối rễ và đất quá ẩm
Chăm sóc cây Khoai lang theo từng giai đoạn
Chọn từng giai đoạn để xem việc quan trọng, nước tưới, dinh dưỡng và kiểm tra vườn.

GIAI ĐOẠN 1Giâm hom - bén rễ⌄
Chọn hom dây sạch bệnh, lên luống thoát nước
Duy trì ẩm vùng rễ phù hợp, ưu tiên kiểm tra đất trước tưới; tránh tưới làm ướt lá vào chiều tối khi áp lực bệnh cao.
Bón cân đối theo kết quả phân tích đất, loại đất, thời gian sinh trưởng và khuyến nông địa phương; không khuyến nghị liều NPK cố định khi thiếu dữ liệu thực địa.
Theo dõi sâu bệnh định kỳ, vệ sinh vườn, loại bỏ bộ phận bệnh theo hướng dẫn phù hợp và ưu tiên phòng ngừa tổng hợp.
GIAI ĐOẠN 2Phát triển dây và lá⌄
Tưới hồi hom, kiểm tra sức phát triển dây
Duy trì ẩm vùng rễ phù hợp, ưu tiên kiểm tra đất trước tưới; tránh tưới làm ướt lá vào chiều tối khi áp lực bệnh cao.
Bón cân đối theo kết quả phân tích đất, loại đất, thời gian sinh trưởng và khuyến nông địa phương; không khuyến nghị liều NPK cố định khi thiếu dữ liệu thực địa.
Theo dõi sâu bệnh định kỳ, vệ sinh vườn, loại bỏ bộ phận bệnh theo hướng dẫn phù hợp và ưu tiên phòng ngừa tổng hợp.
GIAI ĐOẠN 3Hình thành/phình củ⌄
Không để ngập luống khi tạo củ
Duy trì ẩm vùng rễ phù hợp, ưu tiên kiểm tra đất trước tưới; tránh tưới làm ướt lá vào chiều tối khi áp lực bệnh cao.
Bón cân đối theo kết quả phân tích đất, loại đất, thời gian sinh trưởng và khuyến nông địa phương; không khuyến nghị liều NPK cố định khi thiếu dữ liệu thực địa.
Theo dõi sâu bệnh định kỳ, vệ sinh vườn, loại bỏ bộ phận bệnh theo hướng dẫn phù hợp và ưu tiên phòng ngừa tổng hợp.
GIAI ĐOẠN 4Thu hoạch⌄
Thu củ tránh trầy vỏ, bảo quản khô thoáng
Duy trì ẩm vùng rễ phù hợp, ưu tiên kiểm tra đất trước tưới; tránh tưới làm ướt lá vào chiều tối khi áp lực bệnh cao.
Bón cân đối theo kết quả phân tích đất, loại đất, thời gian sinh trưởng và khuyến nông địa phương; không khuyến nghị liều NPK cố định khi thiếu dữ liệu thực địa.
Theo dõi sâu bệnh định kỳ, vệ sinh vườn, loại bỏ bộ phận bệnh theo hướng dẫn phù hợp và ưu tiên phòng ngừa tổng hợp.
6 hồ sơ sâu bệnh trên cây Khoai lang
Nhận biết từ dấu hiệu thực tế, xem ảnh có nguồn khi có và đọc hướng phòng ngừa. Nhấn vào từng bệnh để mở chi tiết ngay tại đây.
1Thối đen củCần chuyên gia đối chiếu mô tả triệu chứng và chẩn đoán phân biệt theo tài liệu gốc.Ảnh cây (chưa có ảnh bệnh)
Ảnh cây trồng (không phải ảnh bệnh)Chưa có ảnh triệu chứng xác minh cho hồ sơ này. Ảnh chỉ dùng minh họa cây chủ.
Dấu hiệu nhận biết
Cần chuyên gia đối chiếu mô tả triệu chứng và chẩn đoán phân biệt theo tài liệu gốc.
Hướng phòng ngừa
Theo dõi thường xuyên, duy trì vệ sinh canh tác và chọn vật liệu trồng khỏe; chỉ áp dụng biện pháp theo hướng dẫn địa phương sau khi xác định nguyên nhân.
Hướng xử lý và vật tư cần đối chiếu
Quan sát bộ phận bị hại, kiểm tra lịch tưới/bón và theo dõi diễn biến tại nhiều vị trí. Giữ vệ sinh ruộng vườn, giảm nguồn lây và ưu tiên biện pháp IPM đúng cây trồng.
Phân bón không phải thuốc trị bệnh. Chỉ cân đối dinh dưỡng dựa trên giai đoạn sinh trưởng, kiểm tra đất/lá và tình trạng rễ; tránh bón thúc chỉ vì thấy lá vàng hoặc đốm.
Tra cứu vật tư dinh dưỡng →Chưa có thuốc thương phẩm được 2Lúa xác minh riêng cho hồ sơ này. Trước khi sử dụng, đối chiếu đúng cây trồng, sinh vật gây hại, hoạt chất, đăng ký và hướng dẫn nhãn theo danh mục BVTV Việt Nam hiện hành.
Danh mục giá thuốc BVTV (không phải đơn thuốc) →Chưa có tên thương phẩm, liều lượng hay thuốc “đặc trị” được duyệt riêng cho hồ sơ này. Hãy xác định đúng bệnh và kiểm tra đăng ký sử dụng tại Việt Nam trước khi mua hoặc phun.
Các triệu chứng có thể giống thiếu dinh dưỡng hoặc vấn đề thời tiết. Không tự kết luận bệnh hay dùng thuốc chỉ từ mô tả.
Liên kết trực tiếp đến mục này ↗2Bệnh ghẻ vỏ khoai langCần chuyên gia đối chiếu mô tả triệu chứng và chẩn đoán phân biệt theo tài liệu gốc.Ảnh cây (chưa có ảnh bệnh)
Ảnh cây trồng (không phải ảnh bệnh)Chưa có ảnh triệu chứng xác minh cho hồ sơ này. Ảnh chỉ dùng minh họa cây chủ.
Dấu hiệu nhận biết
Cần chuyên gia đối chiếu mô tả triệu chứng và chẩn đoán phân biệt theo tài liệu gốc.
Hướng phòng ngừa
Theo dõi thường xuyên, duy trì vệ sinh canh tác và chọn vật liệu trồng khỏe; chỉ áp dụng biện pháp theo hướng dẫn địa phương sau khi xác định nguyên nhân.
Hướng xử lý và vật tư cần đối chiếu
Quan sát bộ phận bị hại, kiểm tra lịch tưới/bón và theo dõi diễn biến tại nhiều vị trí. Giữ vệ sinh ruộng vườn, giảm nguồn lây và ưu tiên biện pháp IPM đúng cây trồng.
Phân bón không phải thuốc trị bệnh. Chỉ cân đối dinh dưỡng dựa trên giai đoạn sinh trưởng, kiểm tra đất/lá và tình trạng rễ; tránh bón thúc chỉ vì thấy lá vàng hoặc đốm.
Tra cứu vật tư dinh dưỡng →Chưa có thuốc thương phẩm được 2Lúa xác minh riêng cho hồ sơ này. Trước khi sử dụng, đối chiếu đúng cây trồng, sinh vật gây hại, hoạt chất, đăng ký và hướng dẫn nhãn theo danh mục BVTV Việt Nam hiện hành.
Danh mục giá thuốc BVTV (không phải đơn thuốc) →Chưa có tên thương phẩm, liều lượng hay thuốc “đặc trị” được duyệt riêng cho hồ sơ này. Hãy xác định đúng bệnh và kiểm tra đăng ký sử dụng tại Việt Nam trước khi mua hoặc phun.
Các triệu chứng có thể giống thiếu dinh dưỡng hoặc vấn đề thời tiết. Không tự kết luận bệnh hay dùng thuốc chỉ từ mô tả.
Liên kết trực tiếp đến mục này ↗3Bệnh virus trên khoai langCần chuyên gia đối chiếu mô tả triệu chứng và chẩn đoán phân biệt theo tài liệu gốc.Ảnh cây (chưa có ảnh bệnh)
Ảnh cây trồng (không phải ảnh bệnh)Chưa có ảnh triệu chứng xác minh cho hồ sơ này. Ảnh chỉ dùng minh họa cây chủ.
Dấu hiệu nhận biết
Cần chuyên gia đối chiếu mô tả triệu chứng và chẩn đoán phân biệt theo tài liệu gốc.
Hướng phòng ngừa
Theo dõi thường xuyên, duy trì vệ sinh canh tác và chọn vật liệu trồng khỏe; chỉ áp dụng biện pháp theo hướng dẫn địa phương sau khi xác định nguyên nhân.
Hướng xử lý và vật tư cần đối chiếu
Với bệnh do virus/tác nhân gây triệu chứng tương tự, cần xác nhận chẩn đoán, kiểm soát vật trung gian nếu có và dùng giống/vật liệu sạch bệnh. Không có thuốc phun chữa khỏi virus trong mô cây đã nhiễm.
Phân bón không phải thuốc trị bệnh. Chỉ cân đối dinh dưỡng dựa trên giai đoạn sinh trưởng, kiểm tra đất/lá và tình trạng rễ; tránh bón thúc chỉ vì thấy lá vàng hoặc đốm.
Tra cứu vật tư dinh dưỡng →Không dùng thuốc trừ nấm để chữa virus. Chỉ xem xét biện pháp quản lý côn trùng môi giới khi xác định đúng đối tượng và sản phẩm được đăng ký trên cây đó.
Danh mục giá thuốc BVTV (không phải đơn thuốc) →Chưa có tên thương phẩm, liều lượng hay thuốc “đặc trị” được duyệt riêng cho hồ sơ này. Hãy xác định đúng bệnh và kiểm tra đăng ký sử dụng tại Việt Nam trước khi mua hoặc phun.
Các triệu chứng có thể giống thiếu dinh dưỡng hoặc vấn đề thời tiết. Không tự kết luận bệnh hay dùng thuốc chỉ từ mô tả.
Liên kết trực tiếp đến mục này ↗4Bọ hà hại khoai langCủ có đường đục và mùi khó chịu; thân gần đất có thể bị hại.Ảnh đối chiếu
Ảnh thật của loài sâu hạiẢnh chụp đúng loài bọ hà khoai lang Cylas formicarius, không phải ảnh triệu chứng hại củ.
Dấu hiệu nhận biết
Củ có đường đục và mùi khó chịu; thân gần đất có thể bị hại.
Hướng phòng ngừa
Vun đất kín củ, thu hoạch đúng thời gian và xử lý dây/củ còn sót.
Hướng xử lý và vật tư cần đối chiếu
Thăm vườn xác định đúng loài sâu hại và tuổi sâu, quan sát mức hại và thiên địch; ưu tiên thủ công, bẫy, vệ sinh và biện pháp sinh học phù hợp trong IPM.
Phân bón không phải thuốc trị bệnh. Chỉ cân đối dinh dưỡng dựa trên giai đoạn sinh trưởng, kiểm tra đất/lá và tình trạng rễ; tránh bón thúc chỉ vì thấy lá vàng hoặc đốm.
Tra cứu vật tư dinh dưỡng →Nếu cần can thiệp, chỉ xem xét nhóm thuốc trừ sâu/nhện đúng đối tượng đã đăng ký cho cây, luân phiên cơ chế tác động và tuân thủ thời gian cách ly trên nhãn.
Danh mục giá thuốc BVTV (không phải đơn thuốc) →Chưa có tên thương phẩm, liều lượng hay thuốc “đặc trị” được duyệt riêng cho hồ sơ này. Hãy xác định đúng bệnh và kiểm tra đăng ký sử dụng tại Việt Nam trước khi mua hoặc phun.
Các triệu chứng có thể giống thiếu dinh dưỡng hoặc vấn đề thời tiết. Không tự kết luận bệnh hay dùng thuốc chỉ từ mô tả.
Liên kết trực tiếp đến mục này ↗5Bệnh đốm lá khoai langTrên lá có nhiều vết nâu tròn nhỏ, lá già vàng và khô.Ảnh cây (chưa có ảnh bệnh)
Ảnh cây trồng (không phải ảnh bệnh)Chưa có ảnh triệu chứng xác minh cho hồ sơ này. Ảnh chỉ dùng minh họa cây chủ.
Dấu hiệu nhận biết
Trên lá có nhiều vết nâu tròn nhỏ, lá già vàng và khô.
Hướng phòng ngừa
Luân canh, dùng dây giống sạch bệnh và thông thoáng luống.
Hướng xử lý và vật tư cần đối chiếu
Tăng thông thoáng tán, hạn chế ướt lá kéo dài, theo dõi vết bệnh qua thời gian và vệ sinh tàn dư; luân canh/chọn giống phù hợp nếu kỹ thuật cây cho phép.
Phân bón không phải thuốc trị bệnh. Chỉ cân đối dinh dưỡng dựa trên giai đoạn sinh trưởng, kiểm tra đất/lá và tình trạng rễ; tránh bón thúc chỉ vì thấy lá vàng hoặc đốm.
Tra cứu vật tư dinh dưỡng →Nếu xác nhận tác nhân và mức hại cần xử lý, chỉ tra cứu nhóm thuốc trừ bệnh được đăng ký đúng cây, đúng sinh vật gây hại; luân phiên cơ chế và tuân thủ nhãn.
Danh mục giá thuốc BVTV (không phải đơn thuốc) →Chưa có tên thương phẩm, liều lượng hay thuốc “đặc trị” được duyệt riêng cho hồ sơ này. Hãy xác định đúng bệnh và kiểm tra đăng ký sử dụng tại Việt Nam trước khi mua hoặc phun.
Các triệu chứng có thể giống thiếu dinh dưỡng hoặc vấn đề thời tiết. Không tự kết luận bệnh hay dùng thuốc chỉ từ mô tả.
Liên kết trực tiếp đến mục này ↗6Bệnh thối rễ khoai langRễ/củ xuất hiện mô nâu mềm hoặc khô mục, cây còi cọc.Ảnh cây (chưa có ảnh bệnh)
Ảnh cây trồng (không phải ảnh bệnh)Chưa có ảnh triệu chứng xác minh cho hồ sơ này. Ảnh chỉ dùng minh họa cây chủ.
Dấu hiệu nhận biết
Rễ/củ xuất hiện mô nâu mềm hoặc khô mục, cây còi cọc.
Hướng phòng ngừa
Thoát nước tốt, chọn dây giống khỏe và tránh gây thương tổn củ.
Hướng xử lý và vật tư cần đối chiếu
Kiểm tra vùng cổ rễ/rễ, điều kiện úng và tổn thương cơ giới; cải thiện thoát nước, vệ sinh nguồn lây, tránh lây đất/nước giữa các luống.
Phân bón không phải thuốc trị bệnh. Chỉ cân đối dinh dưỡng dựa trên giai đoạn sinh trưởng, kiểm tra đất/lá và tình trạng rễ; tránh bón thúc chỉ vì thấy lá vàng hoặc đốm.
Tra cứu vật tư dinh dưỡng →Không mặc định mọi thuốc trừ nấm có hiệu lực trên nhóm Phytophthora/Pythium; hoạt chất cần đúng đối tượng và đúng phạm vi đăng ký cho cây.
Danh mục giá thuốc BVTV (không phải đơn thuốc) →Chưa có tên thương phẩm, liều lượng hay thuốc “đặc trị” được duyệt riêng cho hồ sơ này. Hãy xác định đúng bệnh và kiểm tra đăng ký sử dụng tại Việt Nam trước khi mua hoặc phun.
Các triệu chứng có thể giống thiếu dinh dưỡng hoặc vấn đề thời tiết. Không tự kết luận bệnh hay dùng thuốc chỉ từ mô tả.
Liên kết trực tiếp đến mục này ↗Không có hồ sơ phù hợp với từ khóa.
Câu hỏi thường gặp khi chăm sóc cây Khoai lang
Câu trả lời ngắn dựa trên hồ sơ chăm sóc và danh mục bệnh hiện có, không thay thế kiểm tra thực tế.
Cây Khoai lang cần chú ý điều gì khi trồng?
Đất tơi, lên luống cao và thoát nước Giữ ẩm sau trồng và giai đoạn hình thành củ
Xem hướng dẫn từng giai đoạn →Những sâu bệnh nào được đề cập cho cây Khoai lang?
Thư viện hiện có 6 hồ sơ, bao gồm Thối đen củ, Bệnh ghẻ vỏ khoai lang, Bệnh virus trên khoai lang, Bọ hà hại khoai lang và các hồ sơ khác.
Đến thư viện sâu bệnh →Có thể nhận diện bệnh chỉ qua một bức ảnh không?
Không. Một triệu chứng có thể do nhiều nguyên nhân như sâu bệnh, thiếu dinh dưỡng, ngập úng hoặc thời tiết. Cần xem bộ phận bị hại, giai đoạn cây, lịch chăm sóc và đối chiếu chuyên môn trước khi xử lý.
Xem dấu hiệu để đối chiếu →Thông tin biên tập và lưu ý sử dụng
Nội dung chăm sóc được biên soạn ở mức tham khảo theo nhóm cây và điều kiện canh tác, không phải quy trình đã thẩm định cho từng giống và địa phương. Các hồ sơ sâu bệnh có mức độ đối chiếu nguồn riêng trong từng mục.
Hướng dẫn chăm sóc đang chờ bổ sung tài liệu chuyên ngành trực tiếp cho cây này.
Nguồn, tác giả và giấy phép lưu trong hồ sơ quản trị. Mức độ chính xác phụ thuộc cây chủ, tác nhân, giống, môi trường. Trước khi xử lý cần xác minh tại vườn và theo quy định BVTV hiện hành.
Điều chỉnh nước và dinh dưỡng theo giống, giai đoạn, độ phì đất và thời tiết. Không áp dụng rập khuôn mức bón hay thuốc. Nên tham khảo cán bộ khuyến nông tại địa phương khi triệu chứng bệnh không rõ.