Đất thoát nước, lên luống nơi mưa nhiều
Cẩm nang cây Dứa/khóm
Từ điều kiện canh tác, lịch chăm cây đến dấu hiệu sâu bệnh: mọi thông tin cần tra cứu về Dứa/khóm tập trung tại đây.
Ảnh: Fernando Andrade / UnsplashHiểu cây Dứa/khóm trước khi chăm sóc
Các điểm cần theo dõi để điều chỉnh quy trình theo điều kiện vườn, ruộng và giống.
Nắng tốt
Giữ ẩm khi mới trồng; không úng nõn
Thối nõn và rệp sáp
Chăm sóc cây Dứa/khóm theo từng giai đoạn
Chọn từng giai đoạn để xem việc quan trọng, nước tưới, dinh dưỡng và kiểm tra vườn.

GIAI ĐOẠN 1Trồng chồi⌄
Chọn chồi/cây giống khỏe, trồng trên luống thoát nước
Đảm bảo thoát nước tốt quanh gốc, không để nước đọng trong nõn; lượng tưới tùy ẩm đất và mưa.
Bón cân đối theo kết quả phân tích đất, loại đất, thời gian sinh trưởng và khuyến nông địa phương; không khuyến nghị liều NPK cố định khi thiếu dữ liệu thực địa.
Theo dõi sâu bệnh định kỳ, vệ sinh vườn, loại bỏ bộ phận bệnh theo hướng dẫn phù hợp và ưu tiên phòng ngừa tổng hợp.
GIAI ĐOẠN 2Sinh trưởng sinh dưỡng⌄
Kiểm tra bộ lá, làm cỏ và quản lý rệp
Đảm bảo thoát nước tốt quanh gốc, không để nước đọng trong nõn; lượng tưới tùy ẩm đất và mưa.
Bón cân đối theo kết quả phân tích đất, loại đất, thời gian sinh trưởng và khuyến nông địa phương; không khuyến nghị liều NPK cố định khi thiếu dữ liệu thực địa.
Theo dõi sâu bệnh định kỳ, vệ sinh vườn, loại bỏ bộ phận bệnh theo hướng dẫn phù hợp và ưu tiên phòng ngừa tổng hợp.
GIAI ĐOẠN 3Phân hóa hoa - ra quả⌄
Nuôi trái đồng đều, tránh đọng nước ở nõn
Đảm bảo thoát nước tốt quanh gốc, không để nước đọng trong nõn; lượng tưới tùy ẩm đất và mưa.
Bón cân đối theo kết quả phân tích đất, loại đất, thời gian sinh trưởng và khuyến nông địa phương; không khuyến nghị liều NPK cố định khi thiếu dữ liệu thực địa.
Theo dõi sâu bệnh định kỳ, vệ sinh vườn, loại bỏ bộ phận bệnh theo hướng dẫn phù hợp và ưu tiên phòng ngừa tổng hợp.
GIAI ĐOẠN 4Phát triển trái - thu hoạch⌄
Thu quả vừa chín, phân loại quả và vệ sinh lá già
Đảm bảo thoát nước tốt quanh gốc, không để nước đọng trong nõn; lượng tưới tùy ẩm đất và mưa.
Bón cân đối theo kết quả phân tích đất, loại đất, thời gian sinh trưởng và khuyến nông địa phương; không khuyến nghị liều NPK cố định khi thiếu dữ liệu thực địa.
Theo dõi sâu bệnh định kỳ, vệ sinh vườn, loại bỏ bộ phận bệnh theo hướng dẫn phù hợp và ưu tiên phòng ngừa tổng hợp.
6 hồ sơ sâu bệnh trên cây Dứa/khóm
Nhận biết từ dấu hiệu thực tế, xem ảnh có nguồn khi có và đọc hướng phòng ngừa. Nhấn vào từng bệnh để mở chi tiết ngay tại đây.
1Thối nõn PhytophthoraCần chuyên gia đối chiếu mô tả triệu chứng và chẩn đoán phân biệt theo tài liệu gốc.Ảnh cây (chưa có ảnh bệnh)
Ảnh cây trồng (không phải ảnh bệnh)Chưa có ảnh triệu chứng xác minh cho hồ sơ này. Ảnh chỉ dùng minh họa cây chủ.
Dấu hiệu nhận biết
Cần chuyên gia đối chiếu mô tả triệu chứng và chẩn đoán phân biệt theo tài liệu gốc.
Hướng phòng ngừa
Theo dõi thường xuyên, duy trì vệ sinh canh tác và chọn vật liệu trồng khỏe; chỉ áp dụng biện pháp theo hướng dẫn địa phương sau khi xác định nguyên nhân.
Hướng xử lý và vật tư cần đối chiếu
Kiểm tra vùng cổ rễ/rễ, điều kiện úng và tổn thương cơ giới; cải thiện thoát nước, vệ sinh nguồn lây, tránh lây đất/nước giữa các luống.
Phân bón không phải thuốc trị bệnh. Chỉ cân đối dinh dưỡng dựa trên giai đoạn sinh trưởng, kiểm tra đất/lá và tình trạng rễ; tránh bón thúc chỉ vì thấy lá vàng hoặc đốm.
Tra cứu vật tư dinh dưỡng →Không mặc định mọi thuốc trừ nấm có hiệu lực trên nhóm Phytophthora/Pythium; hoạt chất cần đúng đối tượng và đúng phạm vi đăng ký cho cây.
Danh mục giá thuốc BVTV (không phải đơn thuốc) →Chưa có tên thương phẩm, liều lượng hay thuốc “đặc trị” được duyệt riêng cho hồ sơ này. Hãy xác định đúng bệnh và kiểm tra đăng ký sử dụng tại Việt Nam trước khi mua hoặc phun.
Các triệu chứng có thể giống thiếu dinh dưỡng hoặc vấn đề thời tiết. Không tự kết luận bệnh hay dùng thuốc chỉ từ mô tả.
Liên kết trực tiếp đến mục này ↗2Héo do rệp sáp truyền bệnhCần chuyên gia đối chiếu mô tả triệu chứng và chẩn đoán phân biệt theo tài liệu gốc.Ảnh cây (chưa có ảnh bệnh)
Ảnh cây trồng (không phải ảnh bệnh)Chưa có ảnh triệu chứng xác minh cho hồ sơ này. Ảnh chỉ dùng minh họa cây chủ.
Dấu hiệu nhận biết
Cần chuyên gia đối chiếu mô tả triệu chứng và chẩn đoán phân biệt theo tài liệu gốc.
Hướng phòng ngừa
Theo dõi thường xuyên, duy trì vệ sinh canh tác và chọn vật liệu trồng khỏe; chỉ áp dụng biện pháp theo hướng dẫn địa phương sau khi xác định nguyên nhân.
Hướng xử lý và vật tư cần đối chiếu
Thăm vườn xác định đúng loài sâu hại và tuổi sâu, quan sát mức hại và thiên địch; ưu tiên thủ công, bẫy, vệ sinh và biện pháp sinh học phù hợp trong IPM.
Phân bón không phải thuốc trị bệnh. Chỉ cân đối dinh dưỡng dựa trên giai đoạn sinh trưởng, kiểm tra đất/lá và tình trạng rễ; tránh bón thúc chỉ vì thấy lá vàng hoặc đốm.
Tra cứu vật tư dinh dưỡng →Nếu cần can thiệp, chỉ xem xét nhóm thuốc trừ sâu/nhện đúng đối tượng đã đăng ký cho cây, luân phiên cơ chế tác động và tuân thủ thời gian cách ly trên nhãn.
Danh mục giá thuốc BVTV (không phải đơn thuốc) →Chưa có tên thương phẩm, liều lượng hay thuốc “đặc trị” được duyệt riêng cho hồ sơ này. Hãy xác định đúng bệnh và kiểm tra đăng ký sử dụng tại Việt Nam trước khi mua hoặc phun.
Các triệu chứng có thể giống thiếu dinh dưỡng hoặc vấn đề thời tiết. Không tự kết luận bệnh hay dùng thuốc chỉ từ mô tả.
Liên kết trực tiếp đến mục này ↗3Thối trái sau thu hoạchCần chuyên gia đối chiếu mô tả triệu chứng và chẩn đoán phân biệt theo tài liệu gốc.Ảnh cây (chưa có ảnh bệnh)
Ảnh cây trồng (không phải ảnh bệnh)Chưa có ảnh triệu chứng xác minh cho hồ sơ này. Ảnh chỉ dùng minh họa cây chủ.
Dấu hiệu nhận biết
Cần chuyên gia đối chiếu mô tả triệu chứng và chẩn đoán phân biệt theo tài liệu gốc.
Hướng phòng ngừa
Theo dõi thường xuyên, duy trì vệ sinh canh tác và chọn vật liệu trồng khỏe; chỉ áp dụng biện pháp theo hướng dẫn địa phương sau khi xác định nguyên nhân.
Hướng xử lý và vật tư cần đối chiếu
Quan sát bộ phận bị hại, kiểm tra lịch tưới/bón và theo dõi diễn biến tại nhiều vị trí. Giữ vệ sinh ruộng vườn, giảm nguồn lây và ưu tiên biện pháp IPM đúng cây trồng.
Phân bón không phải thuốc trị bệnh. Chỉ cân đối dinh dưỡng dựa trên giai đoạn sinh trưởng, kiểm tra đất/lá và tình trạng rễ; tránh bón thúc chỉ vì thấy lá vàng hoặc đốm.
Tra cứu vật tư dinh dưỡng →Chưa có thuốc thương phẩm được 2Lúa xác minh riêng cho hồ sơ này. Trước khi sử dụng, đối chiếu đúng cây trồng, sinh vật gây hại, hoạt chất, đăng ký và hướng dẫn nhãn theo danh mục BVTV Việt Nam hiện hành.
Danh mục giá thuốc BVTV (không phải đơn thuốc) →Chưa có tên thương phẩm, liều lượng hay thuốc “đặc trị” được duyệt riêng cho hồ sơ này. Hãy xác định đúng bệnh và kiểm tra đăng ký sử dụng tại Việt Nam trước khi mua hoặc phun.
Các triệu chứng có thể giống thiếu dinh dưỡng hoặc vấn đề thời tiết. Không tự kết luận bệnh hay dùng thuốc chỉ từ mô tả.
Liên kết trực tiếp đến mục này ↗4Bệnh thối nõn dứaLá ngọn dễ tuột, gốc lá mềm ướt và có mùi khi thối.Ảnh cây (chưa có ảnh bệnh)
Ảnh cây trồng (không phải ảnh bệnh)Chưa có ảnh triệu chứng xác minh cho hồ sơ này. Ảnh chỉ dùng minh họa cây chủ.
Dấu hiệu nhận biết
Lá ngọn dễ tuột, gốc lá mềm ướt và có mùi khi thối.
Hướng phòng ngừa
Trồng trên luống thoát nước, tránh đọng nước ở nõn và chọn chồi khỏe.
Hướng xử lý và vật tư cần đối chiếu
Quan sát bộ phận bị hại, kiểm tra lịch tưới/bón và theo dõi diễn biến tại nhiều vị trí. Giữ vệ sinh ruộng vườn, giảm nguồn lây và ưu tiên biện pháp IPM đúng cây trồng.
Phân bón không phải thuốc trị bệnh. Chỉ cân đối dinh dưỡng dựa trên giai đoạn sinh trưởng, kiểm tra đất/lá và tình trạng rễ; tránh bón thúc chỉ vì thấy lá vàng hoặc đốm.
Tra cứu vật tư dinh dưỡng →Chưa có thuốc thương phẩm được 2Lúa xác minh riêng cho hồ sơ này. Trước khi sử dụng, đối chiếu đúng cây trồng, sinh vật gây hại, hoạt chất, đăng ký và hướng dẫn nhãn theo danh mục BVTV Việt Nam hiện hành.
Danh mục giá thuốc BVTV (không phải đơn thuốc) →Chưa có tên thương phẩm, liều lượng hay thuốc “đặc trị” được duyệt riêng cho hồ sơ này. Hãy xác định đúng bệnh và kiểm tra đăng ký sử dụng tại Việt Nam trước khi mua hoặc phun.
Các triệu chứng có thể giống thiếu dinh dưỡng hoặc vấn đề thời tiết. Không tự kết luận bệnh hay dùng thuốc chỉ từ mô tả.
Liên kết trực tiếp đến mục này ↗5Rệp sáp hại dứaRệp trắng tụ ở kẽ lá/gốc; cây vàng đỏ, còi cọc có thể do bệnh héo liên quan.Ảnh cây (chưa có ảnh bệnh)
Ảnh cây trồng (không phải ảnh bệnh)Chưa có ảnh triệu chứng xác minh cho hồ sơ này. Ảnh chỉ dùng minh họa cây chủ.
Dấu hiệu nhận biết
Rệp trắng tụ ở kẽ lá/gốc; cây vàng đỏ, còi cọc có thể do bệnh héo liên quan.
Hướng phòng ngừa
Kiểm soát kiến, dùng chồi sạch và theo dõi rệp ở bẹ lá.
Hướng xử lý và vật tư cần đối chiếu
Thăm vườn xác định đúng loài sâu hại và tuổi sâu, quan sát mức hại và thiên địch; ưu tiên thủ công, bẫy, vệ sinh và biện pháp sinh học phù hợp trong IPM.
Phân bón không phải thuốc trị bệnh. Chỉ cân đối dinh dưỡng dựa trên giai đoạn sinh trưởng, kiểm tra đất/lá và tình trạng rễ; tránh bón thúc chỉ vì thấy lá vàng hoặc đốm.
Tra cứu vật tư dinh dưỡng →Nếu cần can thiệp, chỉ xem xét nhóm thuốc trừ sâu/nhện đúng đối tượng đã đăng ký cho cây, luân phiên cơ chế tác động và tuân thủ thời gian cách ly trên nhãn.
Danh mục giá thuốc BVTV (không phải đơn thuốc) →Chưa có tên thương phẩm, liều lượng hay thuốc “đặc trị” được duyệt riêng cho hồ sơ này. Hãy xác định đúng bệnh và kiểm tra đăng ký sử dụng tại Việt Nam trước khi mua hoặc phun.
Các triệu chứng có thể giống thiếu dinh dưỡng hoặc vấn đề thời tiết. Không tự kết luận bệnh hay dùng thuốc chỉ từ mô tả.
Liên kết trực tiếp đến mục này ↗6Bệnh héo đỏ lá dứaLá chuyển đỏ vàng từ đầu/mép, cây yếu; cần xác minh vì nhiều nguyên nhân gây tương tự.Ảnh cây (chưa có ảnh bệnh)
Ảnh cây trồng (không phải ảnh bệnh)Chưa có ảnh triệu chứng xác minh cho hồ sơ này. Ảnh chỉ dùng minh họa cây chủ.
Dấu hiệu nhận biết
Lá chuyển đỏ vàng từ đầu/mép, cây yếu; cần xác minh vì nhiều nguyên nhân gây tương tự.
Hướng phòng ngừa
Khảo sát rệp sáp và điều kiện rễ, loại bỏ chồi bệnh nặng và giữ cây giống sạch.
Hướng xử lý và vật tư cần đối chiếu
Quan sát bộ phận bị hại, kiểm tra lịch tưới/bón và theo dõi diễn biến tại nhiều vị trí. Giữ vệ sinh ruộng vườn, giảm nguồn lây và ưu tiên biện pháp IPM đúng cây trồng.
Phân bón không phải thuốc trị bệnh. Chỉ cân đối dinh dưỡng dựa trên giai đoạn sinh trưởng, kiểm tra đất/lá và tình trạng rễ; tránh bón thúc chỉ vì thấy lá vàng hoặc đốm.
Tra cứu vật tư dinh dưỡng →Chưa có thuốc thương phẩm được 2Lúa xác minh riêng cho hồ sơ này. Trước khi sử dụng, đối chiếu đúng cây trồng, sinh vật gây hại, hoạt chất, đăng ký và hướng dẫn nhãn theo danh mục BVTV Việt Nam hiện hành.
Danh mục giá thuốc BVTV (không phải đơn thuốc) →Chưa có tên thương phẩm, liều lượng hay thuốc “đặc trị” được duyệt riêng cho hồ sơ này. Hãy xác định đúng bệnh và kiểm tra đăng ký sử dụng tại Việt Nam trước khi mua hoặc phun.
Các triệu chứng có thể giống thiếu dinh dưỡng hoặc vấn đề thời tiết. Không tự kết luận bệnh hay dùng thuốc chỉ từ mô tả.
Liên kết trực tiếp đến mục này ↗Không có hồ sơ phù hợp với từ khóa.
Câu hỏi thường gặp khi chăm sóc cây Dứa/khóm
Câu trả lời ngắn dựa trên hồ sơ chăm sóc và danh mục bệnh hiện có, không thay thế kiểm tra thực tế.
Cây Dứa/khóm cần chú ý điều gì khi trồng?
Đất thoát nước, lên luống nơi mưa nhiều Giữ ẩm khi mới trồng; không úng nõn
Xem hướng dẫn từng giai đoạn →Những sâu bệnh nào được đề cập cho cây Dứa/khóm?
Thư viện hiện có 6 hồ sơ, bao gồm Thối nõn Phytophthora, Héo do rệp sáp truyền bệnh, Thối trái sau thu hoạch, Bệnh thối nõn dứa và các hồ sơ khác.
Đến thư viện sâu bệnh →Có thể nhận diện bệnh chỉ qua một bức ảnh không?
Không. Một triệu chứng có thể do nhiều nguyên nhân như sâu bệnh, thiếu dinh dưỡng, ngập úng hoặc thời tiết. Cần xem bộ phận bị hại, giai đoạn cây, lịch chăm sóc và đối chiếu chuyên môn trước khi xử lý.
Xem dấu hiệu để đối chiếu →Thông tin biên tập và lưu ý sử dụng
Nội dung chăm sóc được biên soạn ở mức tham khảo theo nhóm cây và điều kiện canh tác, không phải quy trình đã thẩm định cho từng giống và địa phương. Các hồ sơ sâu bệnh có mức độ đối chiếu nguồn riêng trong từng mục.
Hướng dẫn chăm sóc đang chờ bổ sung tài liệu chuyên ngành trực tiếp cho cây này.
Nguồn, tác giả và giấy phép lưu trong hồ sơ quản trị. Mức độ chính xác phụ thuộc cây chủ, tác nhân, giống, môi trường. Trước khi xử lý cần xác minh tại vườn và theo quy định BVTV hiện hành.
Điều chỉnh nước và dinh dưỡng theo giống, giai đoạn, độ phì đất và thời tiết. Không áp dụng rập khuôn mức bón hay thuốc. Nên tham khảo cán bộ khuyến nông tại địa phương khi triệu chứng bệnh không rõ.