Đất cát pha tơi sâu, không đá cục
Cẩm nang cây Cà rốt
Từ điều kiện canh tác, lịch chăm cây đến dấu hiệu sâu bệnh: mọi thông tin cần tra cứu về Cà rốt tập trung tại đây.
Ảnh: Jenna Duff / UnsplashHiểu cây Cà rốt trước khi chăm sóc
Các điểm cần theo dõi để điều chỉnh quy trình theo điều kiện vườn, ruộng và giống.
Nắng vừa đến đầy đủ
Giữ ẩm đều, tránh làm đất đóng váng
Củ dễ phân nhánh khi đất nén/chưa hoai
Chăm sóc cây Cà rốt theo từng giai đoạn
Chọn từng giai đoạn để xem việc quan trọng, nước tưới, dinh dưỡng và kiểm tra vườn.

GIAI ĐOẠN 1Gieo - nảy mầm⌄
Gieo hạt trên luống tơi sâu, tránh phân hữu cơ tươi
Duy trì ẩm vùng rễ phù hợp, ưu tiên kiểm tra đất trước tưới; tránh tưới làm ướt lá vào chiều tối khi áp lực bệnh cao.
Bón cân đối theo kết quả phân tích đất, loại đất, thời gian sinh trưởng và khuyến nông địa phương; không khuyến nghị liều NPK cố định khi thiếu dữ liệu thực địa.
Theo dõi sâu bệnh định kỳ, vệ sinh vườn, loại bỏ bộ phận bệnh theo hướng dẫn phù hợp và ưu tiên phòng ngừa tổng hợp.
GIAI ĐOẠN 2Phát triển lá⌄
Tỉa cây đều khoảng cách, làm cỏ nhẹ tránh gãy rễ
Duy trì ẩm vùng rễ phù hợp, ưu tiên kiểm tra đất trước tưới; tránh tưới làm ướt lá vào chiều tối khi áp lực bệnh cao.
Bón cân đối theo kết quả phân tích đất, loại đất, thời gian sinh trưởng và khuyến nông địa phương; không khuyến nghị liều NPK cố định khi thiếu dữ liệu thực địa.
Theo dõi sâu bệnh định kỳ, vệ sinh vườn, loại bỏ bộ phận bệnh theo hướng dẫn phù hợp và ưu tiên phòng ngừa tổng hợp.
GIAI ĐOẠN 3Phát triển củ/rễ⌄
Duy trì ẩm đều khi củ lớn, hạn chế đạm dư
Duy trì ẩm vùng rễ phù hợp, ưu tiên kiểm tra đất trước tưới; tránh tưới làm ướt lá vào chiều tối khi áp lực bệnh cao.
Bón cân đối theo kết quả phân tích đất, loại đất, thời gian sinh trưởng và khuyến nông địa phương; không khuyến nghị liều NPK cố định khi thiếu dữ liệu thực địa.
Theo dõi sâu bệnh định kỳ, vệ sinh vườn, loại bỏ bộ phận bệnh theo hướng dẫn phù hợp và ưu tiên phòng ngừa tổng hợp.
GIAI ĐOẠN 4Thu hoạch⌄
Nhổ củ khi đạt kích cỡ, tránh làm trầy xước và giữ mát
Duy trì ẩm vùng rễ phù hợp, ưu tiên kiểm tra đất trước tưới; tránh tưới làm ướt lá vào chiều tối khi áp lực bệnh cao.
Bón cân đối theo kết quả phân tích đất, loại đất, thời gian sinh trưởng và khuyến nông địa phương; không khuyến nghị liều NPK cố định khi thiếu dữ liệu thực địa.
Theo dõi sâu bệnh định kỳ, vệ sinh vườn, loại bỏ bộ phận bệnh theo hướng dẫn phù hợp và ưu tiên phòng ngừa tổng hợp.
13 hồ sơ sâu bệnh trên cây Cà rốt
Nhận biết từ dấu hiệu thực tế, xem ảnh có nguồn khi có và đọc hướng phòng ngừa. Nhấn vào từng bệnh để mở chi tiết ngay tại đây.
1Cháy lá AlternariaCần chuyên gia đối chiếu mô tả triệu chứng và chẩn đoán phân biệt theo tài liệu gốc.Ảnh đúng hồ sơ
Ảnh triệu chứng / đối tượng đúng hồ sơẢnh tác nhân Alternaria dauci trên thân cây cà rốt; không phải ảnh lá bệnh.
Dấu hiệu nhận biết
Cần chuyên gia đối chiếu mô tả triệu chứng và chẩn đoán phân biệt theo tài liệu gốc.
Hướng phòng ngừa
Theo dõi thường xuyên, duy trì vệ sinh canh tác và chọn vật liệu trồng khỏe; chỉ áp dụng biện pháp theo hướng dẫn địa phương sau khi xác định nguyên nhân.
Hướng xử lý và vật tư cần đối chiếu
Tăng thông thoáng tán, hạn chế ướt lá kéo dài, theo dõi vết bệnh qua thời gian và vệ sinh tàn dư; luân canh/chọn giống phù hợp nếu kỹ thuật cây cho phép.
Phân bón không phải thuốc trị bệnh. Chỉ cân đối dinh dưỡng dựa trên giai đoạn sinh trưởng, kiểm tra đất/lá và tình trạng rễ; tránh bón thúc chỉ vì thấy lá vàng hoặc đốm.
Tra cứu vật tư dinh dưỡng →Nếu xác nhận tác nhân và mức hại cần xử lý, chỉ tra cứu nhóm thuốc trừ bệnh được đăng ký đúng cây, đúng sinh vật gây hại; luân phiên cơ chế và tuân thủ nhãn.
Danh mục giá thuốc BVTV (không phải đơn thuốc) →Chưa có tên thương phẩm, liều lượng hay thuốc “đặc trị” được duyệt riêng cho hồ sơ này. Hãy xác định đúng bệnh và kiểm tra đăng ký sử dụng tại Việt Nam trước khi mua hoặc phun.
Các triệu chứng có thể giống thiếu dinh dưỡng hoặc vấn đề thời tiết. Không tự kết luận bệnh hay dùng thuốc chỉ từ mô tả.
Liên kết trực tiếp đến mục này ↗2Đốm lá CercosporaCần chuyên gia đối chiếu mô tả triệu chứng và chẩn đoán phân biệt theo tài liệu gốc.Ảnh cây (chưa có ảnh bệnh)
Ảnh cây trồng (không phải ảnh bệnh)Chưa có ảnh triệu chứng xác minh cho hồ sơ này. Ảnh chỉ dùng minh họa cây chủ.
Dấu hiệu nhận biết
Cần chuyên gia đối chiếu mô tả triệu chứng và chẩn đoán phân biệt theo tài liệu gốc.
Hướng phòng ngừa
Theo dõi thường xuyên, duy trì vệ sinh canh tác và chọn vật liệu trồng khỏe; chỉ áp dụng biện pháp theo hướng dẫn địa phương sau khi xác định nguyên nhân.
Hướng xử lý và vật tư cần đối chiếu
Tăng thông thoáng tán, hạn chế ướt lá kéo dài, theo dõi vết bệnh qua thời gian và vệ sinh tàn dư; luân canh/chọn giống phù hợp nếu kỹ thuật cây cho phép.
Phân bón không phải thuốc trị bệnh. Chỉ cân đối dinh dưỡng dựa trên giai đoạn sinh trưởng, kiểm tra đất/lá và tình trạng rễ; tránh bón thúc chỉ vì thấy lá vàng hoặc đốm.
Tra cứu vật tư dinh dưỡng →Nếu xác nhận tác nhân và mức hại cần xử lý, chỉ tra cứu nhóm thuốc trừ bệnh được đăng ký đúng cây, đúng sinh vật gây hại; luân phiên cơ chế và tuân thủ nhãn.
Danh mục giá thuốc BVTV (không phải đơn thuốc) →Chưa có tên thương phẩm, liều lượng hay thuốc “đặc trị” được duyệt riêng cho hồ sơ này. Hãy xác định đúng bệnh và kiểm tra đăng ký sử dụng tại Việt Nam trước khi mua hoặc phun.
Các triệu chứng có thể giống thiếu dinh dưỡng hoặc vấn đề thời tiết. Không tự kết luận bệnh hay dùng thuốc chỉ từ mô tả.
Liên kết trực tiếp đến mục này ↗3Thối mềm vi khuẩnCần chuyên gia đối chiếu mô tả triệu chứng và chẩn đoán phân biệt theo tài liệu gốc.Ảnh cây (chưa có ảnh bệnh)
Ảnh cây trồng (không phải ảnh bệnh)Chưa có ảnh triệu chứng xác minh cho hồ sơ này. Ảnh chỉ dùng minh họa cây chủ.
Dấu hiệu nhận biết
Cần chuyên gia đối chiếu mô tả triệu chứng và chẩn đoán phân biệt theo tài liệu gốc.
Hướng phòng ngừa
Theo dõi thường xuyên, duy trì vệ sinh canh tác và chọn vật liệu trồng khỏe; chỉ áp dụng biện pháp theo hướng dẫn địa phương sau khi xác định nguyên nhân.
Hướng xử lý và vật tư cần đối chiếu
Nghi bệnh vi khuẩn: kiểm tra dịch rỉ, vết úng, tốc độ héo; vệ sinh dụng cụ, hạn chế tưới làm bắn nước và loại nguồn cây bệnh theo hướng dẫn địa phương.
Phân bón không phải thuốc trị bệnh. Chỉ cân đối dinh dưỡng dựa trên giai đoạn sinh trưởng, kiểm tra đất/lá và tình trạng rễ; tránh bón thúc chỉ vì thấy lá vàng hoặc đốm.
Tra cứu vật tư dinh dưỡng →Thuốc trừ nấm không thay thế biện pháp quản lý vi khuẩn; chỉ xem xét thuốc được đăng ký đúng bệnh và cây, không có khẳng định chữa khỏi bệnh héo mạch đã nhiễm.
Danh mục giá thuốc BVTV (không phải đơn thuốc) →Chưa có tên thương phẩm, liều lượng hay thuốc “đặc trị” được duyệt riêng cho hồ sơ này. Hãy xác định đúng bệnh và kiểm tra đăng ký sử dụng tại Việt Nam trước khi mua hoặc phun.
Các triệu chứng có thể giống thiếu dinh dưỡng hoặc vấn đề thời tiết. Không tự kết luận bệnh hay dùng thuốc chỉ từ mô tả.
Liên kết trực tiếp đến mục này ↗4Bệnh cháy lá AlternariaMép lá có đốm nâu, lá già khô và tán suy giảm khi ẩm kéo dài.Ảnh đúng hồ sơ
Ảnh triệu chứng / đối tượng đúng hồ sơẢnh tác nhân Alternaria dauci trên thân cây cà rốt; không phải ảnh lá bệnh.
Dấu hiệu nhận biết
Mép lá có đốm nâu, lá già khô và tán suy giảm khi ẩm kéo dài.
Hướng phòng ngừa
Luân canh, tưới không làm lá ẩm lâu và vệ sinh tàn dư.
Hướng xử lý và vật tư cần đối chiếu
Tăng thông thoáng tán, hạn chế ướt lá kéo dài, theo dõi vết bệnh qua thời gian và vệ sinh tàn dư; luân canh/chọn giống phù hợp nếu kỹ thuật cây cho phép.
Phân bón không phải thuốc trị bệnh. Chỉ cân đối dinh dưỡng dựa trên giai đoạn sinh trưởng, kiểm tra đất/lá và tình trạng rễ; tránh bón thúc chỉ vì thấy lá vàng hoặc đốm.
Tra cứu vật tư dinh dưỡng →Nếu xác nhận tác nhân và mức hại cần xử lý, chỉ tra cứu nhóm thuốc trừ bệnh được đăng ký đúng cây, đúng sinh vật gây hại; luân phiên cơ chế và tuân thủ nhãn.
Danh mục giá thuốc BVTV (không phải đơn thuốc) →Chưa có tên thương phẩm, liều lượng hay thuốc “đặc trị” được duyệt riêng cho hồ sơ này. Hãy xác định đúng bệnh và kiểm tra đăng ký sử dụng tại Việt Nam trước khi mua hoặc phun.
Các triệu chứng có thể giống thiếu dinh dưỡng hoặc vấn đề thời tiết. Không tự kết luận bệnh hay dùng thuốc chỉ từ mô tả.
Liên kết trực tiếp đến mục này ↗5Thối mềm trên cà rốtCủ mềm nhũn, có mùi; thường nặng khi thu hoạch làm xây xát hoặc tồn nước.Ảnh cây (chưa có ảnh bệnh)
Ảnh cây trồng (không phải ảnh bệnh)Chưa có ảnh triệu chứng xác minh cho hồ sơ này. Ảnh chỉ dùng minh họa cây chủ.
Dấu hiệu nhận biết
Củ mềm nhũn, có mùi; thường nặng khi thu hoạch làm xây xát hoặc tồn nước.
Hướng phòng ngừa
Tránh tổn thương củ, rửa bằng nguồn nước phù hợp và bảo quản khô thoáng.
Hướng xử lý và vật tư cần đối chiếu
Quan sát bộ phận bị hại, kiểm tra lịch tưới/bón và theo dõi diễn biến tại nhiều vị trí. Giữ vệ sinh ruộng vườn, giảm nguồn lây và ưu tiên biện pháp IPM đúng cây trồng.
Phân bón không phải thuốc trị bệnh. Chỉ cân đối dinh dưỡng dựa trên giai đoạn sinh trưởng, kiểm tra đất/lá và tình trạng rễ; tránh bón thúc chỉ vì thấy lá vàng hoặc đốm.
Tra cứu vật tư dinh dưỡng →Chưa có thuốc thương phẩm được 2Lúa xác minh riêng cho hồ sơ này. Trước khi sử dụng, đối chiếu đúng cây trồng, sinh vật gây hại, hoạt chất, đăng ký và hướng dẫn nhãn theo danh mục BVTV Việt Nam hiện hành.
Danh mục giá thuốc BVTV (không phải đơn thuốc) →Chưa có tên thương phẩm, liều lượng hay thuốc “đặc trị” được duyệt riêng cho hồ sơ này. Hãy xác định đúng bệnh và kiểm tra đăng ký sử dụng tại Việt Nam trước khi mua hoặc phun.
Các triệu chứng có thể giống thiếu dinh dưỡng hoặc vấn đề thời tiết. Không tự kết luận bệnh hay dùng thuốc chỉ từ mô tả.
Liên kết trực tiếp đến mục này ↗6Tuyến trùng nốt sưng rễRễ phình gồ, phân nhánh bất thường, củ biến dạng và cây sinh trưởng kém.Ảnh đúng hồ sơ
Ảnh triệu chứng / đối tượng đúng hồ sơẢnh củ cà rốt biến dạng do tuyến trùng nốt sưng rễ Meloidogyne hapla.
Dấu hiệu nhận biết
Rễ phình gồ, phân nhánh bất thường, củ biến dạng và cây sinh trưởng kém.
Hướng phòng ngừa
Luân canh cây ít ký chủ, dùng đất/giống sạch và xét nghiệm đất khi cần.
Hướng xử lý và vật tư cần đối chiếu
Quan sát bộ phận bị hại, kiểm tra lịch tưới/bón và theo dõi diễn biến tại nhiều vị trí. Giữ vệ sinh ruộng vườn, giảm nguồn lây và ưu tiên biện pháp IPM đúng cây trồng.
Phân bón không phải thuốc trị bệnh. Chỉ cân đối dinh dưỡng dựa trên giai đoạn sinh trưởng, kiểm tra đất/lá và tình trạng rễ; tránh bón thúc chỉ vì thấy lá vàng hoặc đốm.
Tra cứu vật tư dinh dưỡng →Chưa có thuốc thương phẩm được 2Lúa xác minh riêng cho hồ sơ này. Trước khi sử dụng, đối chiếu đúng cây trồng, sinh vật gây hại, hoạt chất, đăng ký và hướng dẫn nhãn theo danh mục BVTV Việt Nam hiện hành.
Danh mục giá thuốc BVTV (không phải đơn thuốc) →Chưa có tên thương phẩm, liều lượng hay thuốc “đặc trị” được duyệt riêng cho hồ sơ này. Hãy xác định đúng bệnh và kiểm tra đăng ký sử dụng tại Việt Nam trước khi mua hoặc phun.
Các triệu chứng có thể giống thiếu dinh dưỡng hoặc vấn đề thời tiết. Không tự kết luận bệnh hay dùng thuốc chỉ từ mô tả.
Liên kết trực tiếp đến mục này ↗7Bệnh cháy lá do CercosporaĐốm hơi tròn màu nâu tím, tâm có thể xám; vùng quanh vết vàng, lá cong và cháy…Ảnh cây (chưa có ảnh bệnh)
Ảnh cây trồng (không phải ảnh bệnh)Chưa có ảnh triệu chứng xác minh cho hồ sơ này. Ảnh chỉ dùng minh họa cây chủ.
Tác nhân / tên khoa học: Cercospora carotae
Dấu hiệu nhận biết
Đốm hơi tròn màu nâu tím, tâm có thể xám; vùng quanh vết vàng, lá cong và cháy khi bệnh nặng.
Hướng phòng ngừa
Chọn giống và hạt giống sạch; luân canh hợp lý, giữ ruộng thông thoáng và hạn chế tưới làm ướt lá kéo dài.
Hướng xử lý và vật tư cần đối chiếu
Tăng thông thoáng tán, hạn chế ướt lá kéo dài, theo dõi vết bệnh qua thời gian và vệ sinh tàn dư; luân canh/chọn giống phù hợp nếu kỹ thuật cây cho phép.
Phân bón không phải thuốc trị bệnh. Chỉ cân đối dinh dưỡng dựa trên giai đoạn sinh trưởng, kiểm tra đất/lá và tình trạng rễ; tránh bón thúc chỉ vì thấy lá vàng hoặc đốm.
Tra cứu vật tư dinh dưỡng →Nếu xác nhận tác nhân và mức hại cần xử lý, chỉ tra cứu nhóm thuốc trừ bệnh được đăng ký đúng cây, đúng sinh vật gây hại; luân phiên cơ chế và tuân thủ nhãn.
Danh mục giá thuốc BVTV (không phải đơn thuốc) →Chưa có tên thương phẩm, liều lượng hay thuốc “đặc trị” được duyệt riêng cho hồ sơ này. Hãy xác định đúng bệnh và kiểm tra đăng ký sử dụng tại Việt Nam trước khi mua hoặc phun.
Các triệu chứng có thể giống thiếu dinh dưỡng hoặc vấn đề thời tiết. Không tự kết luận bệnh hay dùng thuốc chỉ từ mô tả.
Liên kết trực tiếp đến mục này ↗8Bệnh cháy lá vi khuẩnĐốm nhỏ vàng nâu dọc lá, chuyển nâu sẫm viền vàng; có thể bóng ướt dưới mặt lá…Ảnh cây (chưa có ảnh bệnh)
Ảnh cây trồng (không phải ảnh bệnh)Chưa có ảnh triệu chứng xác minh cho hồ sơ này. Ảnh chỉ dùng minh họa cây chủ.
Tác nhân / tên khoa học: Xanthomonas campestris pv. carotae
Dấu hiệu nhận biết
Đốm nhỏ vàng nâu dọc lá, chuyển nâu sẫm viền vàng; có thể bóng ướt dưới mặt lá khi ẩm cao.
Hướng phòng ngừa
Dùng giống sạch, tránh thao tác làm xây xát lá lúc ướt; vệ sinh dụng cụ và thu gom tàn dư bệnh.
Hướng xử lý và vật tư cần đối chiếu
Nghi bệnh vi khuẩn: kiểm tra dịch rỉ, vết úng, tốc độ héo; vệ sinh dụng cụ, hạn chế tưới làm bắn nước và loại nguồn cây bệnh theo hướng dẫn địa phương.
Phân bón không phải thuốc trị bệnh. Chỉ cân đối dinh dưỡng dựa trên giai đoạn sinh trưởng, kiểm tra đất/lá và tình trạng rễ; tránh bón thúc chỉ vì thấy lá vàng hoặc đốm.
Tra cứu vật tư dinh dưỡng →Thuốc trừ nấm không thay thế biện pháp quản lý vi khuẩn; chỉ xem xét thuốc được đăng ký đúng bệnh và cây, không có khẳng định chữa khỏi bệnh héo mạch đã nhiễm.
Danh mục giá thuốc BVTV (không phải đơn thuốc) →Chưa có tên thương phẩm, liều lượng hay thuốc “đặc trị” được duyệt riêng cho hồ sơ này. Hãy xác định đúng bệnh và kiểm tra đăng ký sử dụng tại Việt Nam trước khi mua hoặc phun.
Các triệu chứng có thể giống thiếu dinh dưỡng hoặc vấn đề thời tiết. Không tự kết luận bệnh hay dùng thuốc chỉ từ mô tả.
Liên kết trực tiếp đến mục này ↗9Bệnh vàng lá Aster yellowsLá già vàng rồi tím đỏ, lá non nhỏ mọc dày; củ có thể xuất hiện nhiều rễ…Ảnh đúng hồ sơ
Ảnh triệu chứng / đối tượng đúng hồ sơẢnh lá cà rốt bị vàng lá Aster yellows do phytoplasma.
Tác nhân / tên khoa học: Aster yellows phytoplasma
Dấu hiệu nhận biết
Lá già vàng rồi tím đỏ, lá non nhỏ mọc dày; củ có thể xuất hiện nhiều rễ phụ bất thường.
Hướng phòng ngừa
Theo dõi côn trùng môi giới và cỏ dại ký chủ; loại bỏ cây bệnh theo hướng dẫn kỹ thuật địa phương.
Hướng xử lý và vật tư cần đối chiếu
Quan sát bộ phận bị hại, kiểm tra lịch tưới/bón và theo dõi diễn biến tại nhiều vị trí. Giữ vệ sinh ruộng vườn, giảm nguồn lây và ưu tiên biện pháp IPM đúng cây trồng.
Phân bón không phải thuốc trị bệnh. Chỉ cân đối dinh dưỡng dựa trên giai đoạn sinh trưởng, kiểm tra đất/lá và tình trạng rễ; tránh bón thúc chỉ vì thấy lá vàng hoặc đốm.
Tra cứu vật tư dinh dưỡng →Chưa có thuốc thương phẩm được 2Lúa xác minh riêng cho hồ sơ này. Trước khi sử dụng, đối chiếu đúng cây trồng, sinh vật gây hại, hoạt chất, đăng ký và hướng dẫn nhãn theo danh mục BVTV Việt Nam hiện hành.
Danh mục giá thuốc BVTV (không phải đơn thuốc) →Chưa có tên thương phẩm, liều lượng hay thuốc “đặc trị” được duyệt riêng cho hồ sơ này. Hãy xác định đúng bệnh và kiểm tra đăng ký sử dụng tại Việt Nam trước khi mua hoặc phun.
Các triệu chứng có thể giống thiếu dinh dưỡng hoặc vấn đề thời tiết. Không tự kết luận bệnh hay dùng thuốc chỉ từ mô tả.
Liên kết trực tiếp đến mục này ↗10Bệnh thối rễ do PythiumNgọn vàng hoặc héo khi bộ rễ bị tổn thương; củ ngắn, phân nhánh hoặc méo, có vết…Ảnh cây (chưa có ảnh bệnh)
Ảnh cây trồng (không phải ảnh bệnh)Chưa có ảnh triệu chứng xác minh cho hồ sơ này. Ảnh chỉ dùng minh họa cây chủ.
Tác nhân / tên khoa học: Pythium spp.
Dấu hiệu nhận biết
Ngọn vàng hoặc héo khi bộ rễ bị tổn thương; củ ngắn, phân nhánh hoặc méo, có vết tổn thương nằm ngang.
Hướng phòng ngừa
Tránh úng kéo dài, cải thiện thoát nước và kết cấu đất; luân canh, kiểm tra độ ẩm thường xuyên.
Hướng xử lý và vật tư cần đối chiếu
Kiểm tra vùng cổ rễ/rễ, điều kiện úng và tổn thương cơ giới; cải thiện thoát nước, vệ sinh nguồn lây, tránh lây đất/nước giữa các luống.
Phân bón không phải thuốc trị bệnh. Chỉ cân đối dinh dưỡng dựa trên giai đoạn sinh trưởng, kiểm tra đất/lá và tình trạng rễ; tránh bón thúc chỉ vì thấy lá vàng hoặc đốm.
Tra cứu vật tư dinh dưỡng →Không mặc định mọi thuốc trừ nấm có hiệu lực trên nhóm Phytophthora/Pythium; hoạt chất cần đúng đối tượng và đúng phạm vi đăng ký cho cây.
Danh mục giá thuốc BVTV (không phải đơn thuốc) →Chưa có tên thương phẩm, liều lượng hay thuốc “đặc trị” được duyệt riêng cho hồ sơ này. Hãy xác định đúng bệnh và kiểm tra đăng ký sử dụng tại Việt Nam trước khi mua hoặc phun.
Các triệu chứng có thể giống thiếu dinh dưỡng hoặc vấn đề thời tiết. Không tự kết luận bệnh hay dùng thuốc chỉ từ mô tả.
Liên kết trực tiếp đến mục này ↗11Bệnh đốm lõm trên củ cà rốtNhững hõm nhỏ sẫm màu phát triển thành vết lõm kéo dài trên mặt củ, trong khi phần…Ảnh cây (chưa có ảnh bệnh)
Ảnh cây trồng (không phải ảnh bệnh)Chưa có ảnh triệu chứng xác minh cho hồ sơ này. Ảnh chỉ dùng minh họa cây chủ.
Tác nhân / tên khoa học: Pythium spp. (cavity spot)
Dấu hiệu nhận biết
Những hõm nhỏ sẫm màu phát triển thành vết lõm kéo dài trên mặt củ, trong khi phần lá có thể bình thường.
Hướng phòng ngừa
Quản lý tưới tiêu, thoát nước và luân canh; kiểm tra củ định kỳ trước thu hoạch.
Hướng xử lý và vật tư cần đối chiếu
Quan sát bộ phận bị hại, kiểm tra lịch tưới/bón và theo dõi diễn biến tại nhiều vị trí. Giữ vệ sinh ruộng vườn, giảm nguồn lây và ưu tiên biện pháp IPM đúng cây trồng.
Phân bón không phải thuốc trị bệnh. Chỉ cân đối dinh dưỡng dựa trên giai đoạn sinh trưởng, kiểm tra đất/lá và tình trạng rễ; tránh bón thúc chỉ vì thấy lá vàng hoặc đốm.
Tra cứu vật tư dinh dưỡng →Chưa có thuốc thương phẩm được 2Lúa xác minh riêng cho hồ sơ này. Trước khi sử dụng, đối chiếu đúng cây trồng, sinh vật gây hại, hoạt chất, đăng ký và hướng dẫn nhãn theo danh mục BVTV Việt Nam hiện hành.
Danh mục giá thuốc BVTV (không phải đơn thuốc) →Chưa có tên thương phẩm, liều lượng hay thuốc “đặc trị” được duyệt riêng cho hồ sơ này. Hãy xác định đúng bệnh và kiểm tra đăng ký sử dụng tại Việt Nam trước khi mua hoặc phun.
Các triệu chứng có thể giống thiếu dinh dưỡng hoặc vấn đề thời tiết. Không tự kết luận bệnh hay dùng thuốc chỉ từ mô tả.
Liên kết trực tiếp đến mục này ↗12Bệnh mốc trắng trên cà rốtRễ củ nhũn, xuất hiện tơ nấm trắng bông và đôi khi có hạch nấm đen; thường rõ…Ảnh đúng hồ sơ
Ảnh triệu chứng / đối tượng đúng hồ sơẢnh cà rốt có bệnh thối/mốc trắng Sclerotinia.
Tác nhân / tên khoa học: Sclerotinia sclerotiorum
Dấu hiệu nhận biết
Rễ củ nhũn, xuất hiện tơ nấm trắng bông và đôi khi có hạch nấm đen; thường rõ khi ẩm cao.
Hướng phòng ngừa
Giữ ruộng thoáng, tránh tích nước, hạn chế lây lan qua đất và dụng cụ; loại bỏ củ bệnh khi bảo quản.
Hướng xử lý và vật tư cần đối chiếu
Quan sát bộ phận bị hại, kiểm tra lịch tưới/bón và theo dõi diễn biến tại nhiều vị trí. Giữ vệ sinh ruộng vườn, giảm nguồn lây và ưu tiên biện pháp IPM đúng cây trồng.
Phân bón không phải thuốc trị bệnh. Chỉ cân đối dinh dưỡng dựa trên giai đoạn sinh trưởng, kiểm tra đất/lá và tình trạng rễ; tránh bón thúc chỉ vì thấy lá vàng hoặc đốm.
Tra cứu vật tư dinh dưỡng →Chưa có thuốc thương phẩm được 2Lúa xác minh riêng cho hồ sơ này. Trước khi sử dụng, đối chiếu đúng cây trồng, sinh vật gây hại, hoạt chất, đăng ký và hướng dẫn nhãn theo danh mục BVTV Việt Nam hiện hành.
Danh mục giá thuốc BVTV (không phải đơn thuốc) →Chưa có tên thương phẩm, liều lượng hay thuốc “đặc trị” được duyệt riêng cho hồ sơ này. Hãy xác định đúng bệnh và kiểm tra đăng ký sử dụng tại Việt Nam trước khi mua hoặc phun.
Các triệu chứng có thể giống thiếu dinh dưỡng hoặc vấn đề thời tiết. Không tự kết luận bệnh hay dùng thuốc chỉ từ mô tả.
Liên kết trực tiếp đến mục này ↗13Sâu vòi voi hại củ cà rốtLá có thể héo; vết tròn nhỏ trên cuống, ấu trùng gây đường đục hoặc lỗ trên củ.Ảnh cây (chưa có ảnh bệnh)
Ảnh cây trồng (không phải ảnh bệnh)Chưa có ảnh triệu chứng xác minh cho hồ sơ này. Ảnh chỉ dùng minh họa cây chủ.
Tác nhân / tên khoa học: Listronotus oregonensis
Dấu hiệu nhận biết
Lá có thể héo; vết tròn nhỏ trên cuống, ấu trùng gây đường đục hoặc lỗ trên củ.
Hướng phòng ngừa
Theo dõi dấu vết đục và côn trùng trưởng thành, giữ vệ sinh đất và luân canh cây không cùng ký chủ.
Hướng xử lý và vật tư cần đối chiếu
Thăm vườn xác định đúng loài sâu hại và tuổi sâu, quan sát mức hại và thiên địch; ưu tiên thủ công, bẫy, vệ sinh và biện pháp sinh học phù hợp trong IPM.
Phân bón không phải thuốc trị bệnh. Chỉ cân đối dinh dưỡng dựa trên giai đoạn sinh trưởng, kiểm tra đất/lá và tình trạng rễ; tránh bón thúc chỉ vì thấy lá vàng hoặc đốm.
Tra cứu vật tư dinh dưỡng →Nếu cần can thiệp, chỉ xem xét nhóm thuốc trừ sâu/nhện đúng đối tượng đã đăng ký cho cây, luân phiên cơ chế tác động và tuân thủ thời gian cách ly trên nhãn.
Danh mục giá thuốc BVTV (không phải đơn thuốc) →Chưa có tên thương phẩm, liều lượng hay thuốc “đặc trị” được duyệt riêng cho hồ sơ này. Hãy xác định đúng bệnh và kiểm tra đăng ký sử dụng tại Việt Nam trước khi mua hoặc phun.
Các triệu chứng có thể giống thiếu dinh dưỡng hoặc vấn đề thời tiết. Không tự kết luận bệnh hay dùng thuốc chỉ từ mô tả.
Liên kết trực tiếp đến mục này ↗Không có hồ sơ phù hợp với từ khóa.
Câu hỏi thường gặp khi chăm sóc cây Cà rốt
Câu trả lời ngắn dựa trên hồ sơ chăm sóc và danh mục bệnh hiện có, không thay thế kiểm tra thực tế.
Cây Cà rốt cần chú ý điều gì khi trồng?
Đất cát pha tơi sâu, không đá cục Giữ ẩm đều, tránh làm đất đóng váng
Xem hướng dẫn từng giai đoạn →Những sâu bệnh nào được đề cập cho cây Cà rốt?
Thư viện hiện có 13 hồ sơ, bao gồm Cháy lá Alternaria, Đốm lá Cercospora, Thối mềm vi khuẩn, Bệnh cháy lá Alternaria và các hồ sơ khác.
Đến thư viện sâu bệnh →Có thể nhận diện bệnh chỉ qua một bức ảnh không?
Không. Một triệu chứng có thể do nhiều nguyên nhân như sâu bệnh, thiếu dinh dưỡng, ngập úng hoặc thời tiết. Cần xem bộ phận bị hại, giai đoạn cây, lịch chăm sóc và đối chiếu chuyên môn trước khi xử lý.
Xem dấu hiệu để đối chiếu →Thông tin biên tập và lưu ý sử dụng
Nội dung chăm sóc được biên soạn ở mức tham khảo theo nhóm cây và điều kiện canh tác, không phải quy trình đã thẩm định cho từng giống và địa phương. Các hồ sơ sâu bệnh có mức độ đối chiếu nguồn riêng trong từng mục.
Hướng dẫn chăm sóc đang chờ bổ sung tài liệu chuyên ngành trực tiếp cho cây này.
Nguồn, tác giả và giấy phép lưu trong hồ sơ quản trị. Mức độ chính xác phụ thuộc cây chủ, tác nhân, giống, môi trường. Trước khi xử lý cần xác minh tại vườn và theo quy định BVTV hiện hành.
Điều chỉnh nước và dinh dưỡng theo giống, giai đoạn, độ phì đất và thời tiết. Không áp dụng rập khuôn mức bón hay thuốc. Nên tham khảo cán bộ khuyến nông tại địa phương khi triệu chứng bệnh không rõ.