Đất giàu hữu cơ, sâu và thoát nước
Cẩm nang cây Cà phê
Từ điều kiện canh tác, lịch chăm cây đến dấu hiệu sâu bệnh: mọi thông tin cần tra cứu về Cà phê tập trung tại đây.
Ảnh: Adriel Gonzalez / UnsplashHiểu cây Cà phê trước khi chăm sóc
Các điểm cần theo dõi để điều chỉnh quy trình theo điều kiện vườn, ruộng và giống.
Nắng phù hợp giống; quản lý cây che bóng
Giữ ẩm trong mùa khô, chủ động nguồn tưới
Theo dõi gỉ sắt, rệp sáp và mọt đục quả
Chăm sóc cây Cà phê theo từng giai đoạn
Chọn từng giai đoạn để xem việc quan trọng, nước tưới, dinh dưỡng và kiểm tra vườn.

GIAI ĐOẠN 1Cây con - kiến thiết⌄
Trồng đầu mùa mưa, che nắng/gió cây non và bảo vệ cổ rễ
Tưới theo độ ẩm đất và thời tiết, không đặt định mức lít/cây nếu chưa biết tuổi cây, đất, mật độ và hệ thống tưới.
Ưu tiên phân hữu cơ đã xử lý và N-P-K dựa vào kết quả phân tích đất/lá, tuổi cây và năng suất; không tự tăng kali/đạm chỉ theo màu ảnh. Điều chỉnh theo chu kỳ sinh trưởng.
Thường xuyên quan sát rỉ sắt ở mặt dưới lá; quản lý tán, độ ẩm vườn và vệ sinh tàn dư.
GIAI ĐOẠN 2Sinh trưởng tán lá⌄
Nuôi tán, điều chỉnh cây che bóng và cắt bỏ cành vô hiệu
Tưới theo độ ẩm đất và thời tiết, không đặt định mức lít/cây nếu chưa biết tuổi cây, đất, mật độ và hệ thống tưới.
Ưu tiên phân hữu cơ đã xử lý và N-P-K dựa vào kết quả phân tích đất/lá, tuổi cây và năng suất; không tự tăng kali/đạm chỉ theo màu ảnh. Điều chỉnh theo chu kỳ sinh trưởng.
Thường xuyên quan sát rỉ sắt ở mặt dưới lá; quản lý tán, độ ẩm vườn và vệ sinh tàn dư.
GIAI ĐOẠN 3Ra hoa - kết trái⌄
Tưới phù hợp điều kiện địa phương khi ra hoa, tránh cây sốc nước
Giữ ẩm vùng rễ ổn định; tránh hạn và úng đột ngột khi ra hoa, đậu và nuôi quả; theo dõi lượng mưa và thoát nước.
Ưu tiên phân hữu cơ đã xử lý và N-P-K dựa vào kết quả phân tích đất/lá, tuổi cây và năng suất; không tự tăng kali/đạm chỉ theo màu ảnh. Điều chỉnh theo chu kỳ sinh trưởng.
Thường xuyên quan sát rỉ sắt ở mặt dưới lá; quản lý tán, độ ẩm vườn và vệ sinh tàn dư.
GIAI ĐOẠN 4Nuôi trái - thu hoạch⌄
Nuôi quả, theo dõi bệnh gỉ sắt và dinh dưỡng lá
Giữ ẩm vùng rễ ổn định; tránh hạn và úng đột ngột khi ra hoa, đậu và nuôi quả; theo dõi lượng mưa và thoát nước.
Ưu tiên phân hữu cơ đã xử lý và N-P-K dựa vào kết quả phân tích đất/lá, tuổi cây và năng suất; không tự tăng kali/đạm chỉ theo màu ảnh. Điều chỉnh theo chu kỳ sinh trưởng.
Thường xuyên quan sát rỉ sắt ở mặt dưới lá; quản lý tán, độ ẩm vườn và vệ sinh tàn dư.
GIAI ĐOẠN 5Phục hồi⌄
Hái quả chín, vệ sinh vườn và tỉa cành sau thu hoạch
Tưới theo độ ẩm đất và thời tiết, không đặt định mức lít/cây nếu chưa biết tuổi cây, đất, mật độ và hệ thống tưới.
Ưu tiên phân hữu cơ đã xử lý và N-P-K dựa vào kết quả phân tích đất/lá, tuổi cây và năng suất; không tự tăng kali/đạm chỉ theo màu ảnh. Điều chỉnh theo chu kỳ sinh trưởng.
Thường xuyên quan sát rỉ sắt ở mặt dưới lá; quản lý tán, độ ẩm vườn và vệ sinh tàn dư.
8 hồ sơ sâu bệnh trên cây Cà phê
Nhận biết từ dấu hiệu thực tế, xem ảnh có nguồn khi có và đọc hướng phòng ngừa. Nhấn vào từng bệnh để mở chi tiết ngay tại đây.
1Rỉ sắt lá cà phêBan đầu xuất hiện đốm vàng nhạt; mặt dưới lá hình thành lớp bột màu vàng cam đến…Ảnh đúng hồ sơ
Ảnh triệu chứng / đối tượng đúng hồ sơẢnh triệu chứng Hemileia vastatrix trên lá cà phê.
Dấu hiệu nhận biết
Ban đầu xuất hiện đốm vàng nhạt; mặt dưới lá hình thành lớp bột màu vàng cam đến cam đỏ, tâm vết cũ có thể hóa nâu và lá rụng sớm.
Hướng phòng ngừa
Duy trì tán thông thoáng, dinh dưỡng cân đối và theo dõi mặt dưới lá trong điều kiện ẩm.
Hướng xử lý và vật tư cần đối chiếu
Gỉ sắt cà phê: kiểm tra mặt dưới lá có ổ bào tử vàng cam, tỉa tán và quản lý thông thoáng, dọn lá bệnh theo hướng dẫn kỹ thuật.
Cân đối N–P–K theo phân tích đất/lá, không dùng phân bón làm biện pháp thay thế quản lý nấm bệnh.
Tra cứu vật tư dinh dưỡng →Chưa có thuốc thương phẩm được 2Lúa xác minh riêng cho hồ sơ này. Trước khi sử dụng, đối chiếu đúng cây trồng, sinh vật gây hại, hoạt chất, đăng ký và hướng dẫn nhãn theo danh mục BVTV Việt Nam hiện hành.
Danh mục giá thuốc BVTV (không phải đơn thuốc) →Chưa có tên thương phẩm, liều lượng hay thuốc “đặc trị” được duyệt riêng cho hồ sơ này. Hãy xác định đúng bệnh và kiểm tra đăng ký sử dụng tại Việt Nam trước khi mua hoặc phun.
Các triệu chứng có thể giống thiếu dinh dưỡng hoặc vấn đề thời tiết. Không tự kết luận bệnh hay dùng thuốc chỉ từ mô tả.
Liên kết trực tiếp đến mục này ↗2Đốm mắt cua cà phêĐốm lá thường tròn đến gần tròn, tâm nhạt/xám hơn và viền nâu; có thể xuất hiện quầng…Ảnh đúng hồ sơ
Ảnh triệu chứng / đối tượng đúng hồ sơCercospora trên lá cà phê, ảnh đối chiếu bệnh đốm mắt cua (Brown Eye Spot).
Dấu hiệu nhận biết
Đốm lá thường tròn đến gần tròn, tâm nhạt/xám hơn và viền nâu; có thể xuất hiện quầng vàng quanh vết.
Hướng phòng ngừa
Giữ cây cân đối dinh dưỡng, giảm stress và duy trì thông thoáng.
Hướng xử lý và vật tư cần đối chiếu
Quan sát bộ phận bị hại, kiểm tra lịch tưới/bón và theo dõi diễn biến tại nhiều vị trí. Giữ vệ sinh ruộng vườn, giảm nguồn lây và ưu tiên biện pháp IPM đúng cây trồng.
Phân bón không phải thuốc trị bệnh. Chỉ cân đối dinh dưỡng dựa trên giai đoạn sinh trưởng, kiểm tra đất/lá và tình trạng rễ; tránh bón thúc chỉ vì thấy lá vàng hoặc đốm.
Tra cứu vật tư dinh dưỡng →Chưa có thuốc thương phẩm được 2Lúa xác minh riêng cho hồ sơ này. Trước khi sử dụng, đối chiếu đúng cây trồng, sinh vật gây hại, hoạt chất, đăng ký và hướng dẫn nhãn theo danh mục BVTV Việt Nam hiện hành.
Danh mục giá thuốc BVTV (không phải đơn thuốc) →Chưa có tên thương phẩm, liều lượng hay thuốc “đặc trị” được duyệt riêng cho hồ sơ này. Hãy xác định đúng bệnh và kiểm tra đăng ký sử dụng tại Việt Nam trước khi mua hoặc phun.
Các triệu chứng có thể giống thiếu dinh dưỡng hoặc vấn đề thời tiết. Không tự kết luận bệnh hay dùng thuốc chỉ từ mô tả.
Liên kết trực tiếp đến mục này ↗3Bệnh khô cành khô quảCần chuyên gia đối chiếu mô tả triệu chứng và chẩn đoán phân biệt theo tài liệu gốc.Ảnh cây (chưa có ảnh bệnh)
Ảnh cây trồng (không phải ảnh bệnh)Chưa có ảnh triệu chứng xác minh cho hồ sơ này. Ảnh chỉ dùng minh họa cây chủ.
Dấu hiệu nhận biết
Cần chuyên gia đối chiếu mô tả triệu chứng và chẩn đoán phân biệt theo tài liệu gốc.
Hướng phòng ngừa
Theo dõi thường xuyên, duy trì vệ sinh canh tác và chọn vật liệu trồng khỏe; chỉ áp dụng biện pháp theo hướng dẫn địa phương sau khi xác định nguyên nhân.
Hướng xử lý và vật tư cần đối chiếu
Quan sát bộ phận bị hại, kiểm tra lịch tưới/bón và theo dõi diễn biến tại nhiều vị trí. Giữ vệ sinh ruộng vườn, giảm nguồn lây và ưu tiên biện pháp IPM đúng cây trồng.
Phân bón không phải thuốc trị bệnh. Chỉ cân đối dinh dưỡng dựa trên giai đoạn sinh trưởng, kiểm tra đất/lá và tình trạng rễ; tránh bón thúc chỉ vì thấy lá vàng hoặc đốm.
Tra cứu vật tư dinh dưỡng →Chưa có thuốc thương phẩm được 2Lúa xác minh riêng cho hồ sơ này. Trước khi sử dụng, đối chiếu đúng cây trồng, sinh vật gây hại, hoạt chất, đăng ký và hướng dẫn nhãn theo danh mục BVTV Việt Nam hiện hành.
Danh mục giá thuốc BVTV (không phải đơn thuốc) →Chưa có tên thương phẩm, liều lượng hay thuốc “đặc trị” được duyệt riêng cho hồ sơ này. Hãy xác định đúng bệnh và kiểm tra đăng ký sử dụng tại Việt Nam trước khi mua hoặc phun.
Các triệu chứng có thể giống thiếu dinh dưỡng hoặc vấn đề thời tiết. Không tự kết luận bệnh hay dùng thuốc chỉ từ mô tả.
Liên kết trực tiếp đến mục này ↗4Thối rễ do nấmCần chuyên gia đối chiếu mô tả triệu chứng và chẩn đoán phân biệt theo tài liệu gốc.Ảnh cây (chưa có ảnh bệnh)
Ảnh cây trồng (không phải ảnh bệnh)Chưa có ảnh triệu chứng xác minh cho hồ sơ này. Ảnh chỉ dùng minh họa cây chủ.
Dấu hiệu nhận biết
Cần chuyên gia đối chiếu mô tả triệu chứng và chẩn đoán phân biệt theo tài liệu gốc.
Hướng phòng ngừa
Theo dõi thường xuyên, duy trì vệ sinh canh tác và chọn vật liệu trồng khỏe; chỉ áp dụng biện pháp theo hướng dẫn địa phương sau khi xác định nguyên nhân.
Hướng xử lý và vật tư cần đối chiếu
Kiểm tra vùng cổ rễ/rễ, điều kiện úng và tổn thương cơ giới; cải thiện thoát nước, vệ sinh nguồn lây, tránh lây đất/nước giữa các luống.
Phân bón không phải thuốc trị bệnh. Chỉ cân đối dinh dưỡng dựa trên giai đoạn sinh trưởng, kiểm tra đất/lá và tình trạng rễ; tránh bón thúc chỉ vì thấy lá vàng hoặc đốm.
Tra cứu vật tư dinh dưỡng →Không mặc định mọi thuốc trừ nấm có hiệu lực trên nhóm Phytophthora/Pythium; hoạt chất cần đúng đối tượng và đúng phạm vi đăng ký cho cây.
Danh mục giá thuốc BVTV (không phải đơn thuốc) →Chưa có tên thương phẩm, liều lượng hay thuốc “đặc trị” được duyệt riêng cho hồ sơ này. Hãy xác định đúng bệnh và kiểm tra đăng ký sử dụng tại Việt Nam trước khi mua hoặc phun.
Các triệu chứng có thể giống thiếu dinh dưỡng hoặc vấn đề thời tiết. Không tự kết luận bệnh hay dùng thuốc chỉ từ mô tả.
Liên kết trực tiếp đến mục này ↗5Thán thư quả cà phêCần chuyên gia đối chiếu mô tả triệu chứng và chẩn đoán phân biệt theo tài liệu gốc.Ảnh cây (chưa có ảnh bệnh)
Ảnh cây trồng (không phải ảnh bệnh)Chưa có ảnh triệu chứng xác minh cho hồ sơ này. Ảnh chỉ dùng minh họa cây chủ.
Dấu hiệu nhận biết
Cần chuyên gia đối chiếu mô tả triệu chứng và chẩn đoán phân biệt theo tài liệu gốc.
Hướng phòng ngừa
Theo dõi thường xuyên, duy trì vệ sinh canh tác và chọn vật liệu trồng khỏe; chỉ áp dụng biện pháp theo hướng dẫn địa phương sau khi xác định nguyên nhân.
Hướng xử lý và vật tư cần đối chiếu
Tăng thông thoáng tán, hạn chế ướt lá kéo dài, theo dõi vết bệnh qua thời gian và vệ sinh tàn dư; luân canh/chọn giống phù hợp nếu kỹ thuật cây cho phép.
Phân bón không phải thuốc trị bệnh. Chỉ cân đối dinh dưỡng dựa trên giai đoạn sinh trưởng, kiểm tra đất/lá và tình trạng rễ; tránh bón thúc chỉ vì thấy lá vàng hoặc đốm.
Tra cứu vật tư dinh dưỡng →Nếu xác nhận tác nhân và mức hại cần xử lý, chỉ tra cứu nhóm thuốc trừ bệnh được đăng ký đúng cây, đúng sinh vật gây hại; luân phiên cơ chế và tuân thủ nhãn.
Danh mục giá thuốc BVTV (không phải đơn thuốc) →Chưa có tên thương phẩm, liều lượng hay thuốc “đặc trị” được duyệt riêng cho hồ sơ này. Hãy xác định đúng bệnh và kiểm tra đăng ký sử dụng tại Việt Nam trước khi mua hoặc phun.
Các triệu chứng có thể giống thiếu dinh dưỡng hoặc vấn đề thời tiết. Không tự kết luận bệnh hay dùng thuốc chỉ từ mô tả.
Liên kết trực tiếp đến mục này ↗6Bệnh gỉ sắt cà phêMặt dưới lá có ổ bột màu vàng cam; mặt trên xuất hiện đốm vàng, lá rụng sớm.Ảnh đúng hồ sơ
Ảnh triệu chứng / đối tượng đúng hồ sơẢnh chụp tham khảo từ nguồn có thông tin tác giả và giấy phép.
Dấu hiệu nhận biết
Mặt dưới lá có ổ bột màu vàng cam; mặt trên xuất hiện đốm vàng, lá rụng sớm.
Hướng phòng ngừa
Tỉa cành, điều chỉnh bóng che hợp lý, theo dõi dinh dưỡng và lá bệnh.
Hướng xử lý và vật tư cần đối chiếu
Kiểm tra mặt dưới lá cà phê và mức độ vàng rụng để xác nhận gỉ sắt, tỉa tán hợp lý, vệ sinh lá rụng, quản lý ẩm.
Ưu tiên dinh dưỡng cân đối trên cơ sở phân tích đất/lá.
Tra cứu vật tư dinh dưỡng →Chưa có thuốc thương phẩm được 2Lúa xác minh riêng cho hồ sơ này. Trước khi sử dụng, đối chiếu đúng cây trồng, sinh vật gây hại, hoạt chất, đăng ký và hướng dẫn nhãn theo danh mục BVTV Việt Nam hiện hành.
Danh mục giá thuốc BVTV (không phải đơn thuốc) →Chưa có tên thương phẩm, liều lượng hay thuốc “đặc trị” được duyệt riêng cho hồ sơ này. Hãy xác định đúng bệnh và kiểm tra đăng ký sử dụng tại Việt Nam trước khi mua hoặc phun.
Các triệu chứng có thể giống thiếu dinh dưỡng hoặc vấn đề thời tiết. Không tự kết luận bệnh hay dùng thuốc chỉ từ mô tả.
Liên kết trực tiếp đến mục này ↗7Rệp sáp hại rễ và chùm quảCụm rệp có sáp trắng trên chùm quả, cành hoặc vùng rễ; cây có thể suy yếu.Ảnh cây (chưa có ảnh bệnh)
Ảnh cây trồng (không phải ảnh bệnh)Chưa có ảnh triệu chứng xác minh cho hồ sơ này. Ảnh chỉ dùng minh họa cây chủ.
Dấu hiệu nhận biết
Cụm rệp có sáp trắng trên chùm quả, cành hoặc vùng rễ; cây có thể suy yếu.
Hướng phòng ngừa
Kiểm tra gốc rễ và chùm quả, quản lý kiến và cải thiện thông thoáng.
Hướng xử lý và vật tư cần đối chiếu
Thăm vườn xác định đúng loài sâu hại và tuổi sâu, quan sát mức hại và thiên địch; ưu tiên thủ công, bẫy, vệ sinh và biện pháp sinh học phù hợp trong IPM.
Phân bón không phải thuốc trị bệnh. Chỉ cân đối dinh dưỡng dựa trên giai đoạn sinh trưởng, kiểm tra đất/lá và tình trạng rễ; tránh bón thúc chỉ vì thấy lá vàng hoặc đốm.
Tra cứu vật tư dinh dưỡng →Nếu cần can thiệp, chỉ xem xét nhóm thuốc trừ sâu/nhện đúng đối tượng đã đăng ký cho cây, luân phiên cơ chế tác động và tuân thủ thời gian cách ly trên nhãn.
Danh mục giá thuốc BVTV (không phải đơn thuốc) →Chưa có tên thương phẩm, liều lượng hay thuốc “đặc trị” được duyệt riêng cho hồ sơ này. Hãy xác định đúng bệnh và kiểm tra đăng ký sử dụng tại Việt Nam trước khi mua hoặc phun.
Các triệu chứng có thể giống thiếu dinh dưỡng hoặc vấn đề thời tiết. Không tự kết luận bệnh hay dùng thuốc chỉ từ mô tả.
Liên kết trực tiếp đến mục này ↗8Mọt đục quả cà phêQuả có lỗ nhỏ ở phần đỉnh; hạt bên trong có thể bị đục và giảm chất lượng.Ảnh đúng hồ sơ
Ảnh triệu chứng / đối tượng đúng hồ sơẢnh lỗ mọt đục quả cà phê do Hypothenemus hampei.
Dấu hiệu nhận biết
Quả có lỗ nhỏ ở phần đỉnh; hạt bên trong có thể bị đục và giảm chất lượng.
Hướng phòng ngừa
Thu hoạch sạch quả chín, thu gom quả sót và theo dõi bẫy giám sát.
Hướng xử lý và vật tư cần đối chiếu
Thăm vườn xác định đúng loài sâu hại và tuổi sâu, quan sát mức hại và thiên địch; ưu tiên thủ công, bẫy, vệ sinh và biện pháp sinh học phù hợp trong IPM.
Phân bón không phải thuốc trị bệnh. Chỉ cân đối dinh dưỡng dựa trên giai đoạn sinh trưởng, kiểm tra đất/lá và tình trạng rễ; tránh bón thúc chỉ vì thấy lá vàng hoặc đốm.
Tra cứu vật tư dinh dưỡng →Nếu cần can thiệp, chỉ xem xét nhóm thuốc trừ sâu/nhện đúng đối tượng đã đăng ký cho cây, luân phiên cơ chế tác động và tuân thủ thời gian cách ly trên nhãn.
Danh mục giá thuốc BVTV (không phải đơn thuốc) →Chưa có tên thương phẩm, liều lượng hay thuốc “đặc trị” được duyệt riêng cho hồ sơ này. Hãy xác định đúng bệnh và kiểm tra đăng ký sử dụng tại Việt Nam trước khi mua hoặc phun.
Các triệu chứng có thể giống thiếu dinh dưỡng hoặc vấn đề thời tiết. Không tự kết luận bệnh hay dùng thuốc chỉ từ mô tả.
Liên kết trực tiếp đến mục này ↗Không có hồ sơ phù hợp với từ khóa.
Câu hỏi thường gặp khi chăm sóc cây Cà phê
Câu trả lời ngắn dựa trên hồ sơ chăm sóc và danh mục bệnh hiện có, không thay thế kiểm tra thực tế.
Cây Cà phê cần chú ý điều gì khi trồng?
Đất giàu hữu cơ, sâu và thoát nước Giữ ẩm trong mùa khô, chủ động nguồn tưới
Xem hướng dẫn từng giai đoạn →Những sâu bệnh nào được đề cập cho cây Cà phê?
Thư viện hiện có 8 hồ sơ, bao gồm Rỉ sắt lá cà phê, Đốm mắt cua cà phê, Bệnh khô cành khô quả, Thối rễ do nấm và các hồ sơ khác.
Đến thư viện sâu bệnh →Có thể nhận diện bệnh chỉ qua một bức ảnh không?
Không. Một triệu chứng có thể do nhiều nguyên nhân như sâu bệnh, thiếu dinh dưỡng, ngập úng hoặc thời tiết. Cần xem bộ phận bị hại, giai đoạn cây, lịch chăm sóc và đối chiếu chuyên môn trước khi xử lý.
Xem dấu hiệu để đối chiếu →Thông tin biên tập và lưu ý sử dụng
Nội dung chăm sóc được biên soạn ở mức tham khảo theo nhóm cây và điều kiện canh tác, không phải quy trình đã thẩm định cho từng giống và địa phương. Các hồ sơ sâu bệnh có mức độ đối chiếu nguồn riêng trong từng mục.
Hướng dẫn chăm sóc đang chờ bổ sung tài liệu chuyên ngành trực tiếp cho cây này.
Nguồn, tác giả và giấy phép lưu trong hồ sơ quản trị. Mức độ chính xác phụ thuộc cây chủ, tác nhân, giống, môi trường. Trước khi xử lý cần xác minh tại vườn và theo quy định BVTV hiện hành.
Điều chỉnh nước và dinh dưỡng theo giống, giai đoạn, độ phì đất và thời tiết. Không áp dụng rập khuôn mức bón hay thuốc. Nên tham khảo cán bộ khuyến nông tại địa phương khi triệu chứng bệnh không rõ.