Đất tơi, luống cao không úng
Cẩm nang cây Bắp cải
Từ điều kiện canh tác, lịch chăm cây đến dấu hiệu sâu bệnh: mọi thông tin cần tra cứu về Bắp cải tập trung tại đây.
Ảnh: Eric Prouzet / UnsplashHiểu cây Bắp cải trước khi chăm sóc
Các điểm cần theo dõi để điều chỉnh quy trình theo điều kiện vườn, ruộng và giống.
Nắng tốt, tránh nóng kéo dài
Giữ ẩm đều khi cuốn bắp
Sâu tơ, thối nhũn và sương mai
Chăm sóc cây Bắp cải theo từng giai đoạn
Chọn từng giai đoạn để xem việc quan trọng, nước tưới, dinh dưỡng và kiểm tra vườn.

GIAI ĐOẠN 1Làm đất & gieo⌄
Ươm cây con khỏe và trồng trên luống thoát nước
Tưới nhẹ đều sau gieo, tránh trôi hạt
Chỉ dùng phân hữu cơ đã ủ hoai
Lên luống sạch, bố trí thoát nước.
GIAI ĐOẠN 2Cây con⌄
Bón thúc theo đất và tỉa lá già sát đất
Giữ ẩm nhẹ, không tưới gây dập lá
Không bón thúc quá đậm lên lá non
Tỉa bỏ cây yếu, quản lý cỏ sớm.
GIAI ĐOẠN 3Phát triển lá/bắp⌄
Giữ ẩm đều khi hình thành bắp và kiểm tra lá bọc ngoài
Tưới gốc, tránh lá ẩm xuyên đêm
Bón thúc cân đối theo nhu cầu đất
Kiểm tra sâu tơ, bọ nhảy và thối nhũn.
GIAI ĐOẠN 4Thu hoạch & vệ sinh⌄
Thu khi bắp đạt độ chắc, tránh dập và xếp sạch
Hạn chế tưới quá đẫm sát thu nếu dễ dập
Tuân thủ thời gian cách ly vật tư được phép
Thu sạch, làm mát và bỏ cây bệnh.
7 hồ sơ sâu bệnh trên cây Bắp cải
Nhận biết từ dấu hiệu thực tế, xem ảnh có nguồn khi có và đọc hướng phòng ngừa. Nhấn vào từng bệnh để mở chi tiết ngay tại đây.
1Thối đen bắp cảiMép lá xuất hiện vùng vàng hình chữ V hướng theo gân vào phía trong; gân có thể…Ảnh đúng hồ sơ
Ảnh triệu chứng / đối tượng đúng hồ sơẢnh vết bệnh thối đen do Xanthomonas campestris pv. campestris trên bắp cải.
Dấu hiệu nhận biết
Mép lá xuất hiện vùng vàng hình chữ V hướng theo gân vào phía trong; gân có thể sẫm/đen, sau đó lá héo, nâu và chết.
Hướng phòng ngừa
Dùng giống sạch, giảm ướt lá và luân canh cây không thuộc họ cải.
Hướng xử lý và vật tư cần đối chiếu
Quan sát bộ phận bị hại, kiểm tra lịch tưới/bón và theo dõi diễn biến tại nhiều vị trí. Giữ vệ sinh ruộng vườn, giảm nguồn lây và ưu tiên biện pháp IPM đúng cây trồng.
Phân bón không phải thuốc trị bệnh. Chỉ cân đối dinh dưỡng dựa trên giai đoạn sinh trưởng, kiểm tra đất/lá và tình trạng rễ; tránh bón thúc chỉ vì thấy lá vàng hoặc đốm.
Tra cứu vật tư dinh dưỡng →Chưa có thuốc thương phẩm được 2Lúa xác minh riêng cho hồ sơ này. Trước khi sử dụng, đối chiếu đúng cây trồng, sinh vật gây hại, hoạt chất, đăng ký và hướng dẫn nhãn theo danh mục BVTV Việt Nam hiện hành.
Danh mục giá thuốc BVTV (không phải đơn thuốc) →Chưa có tên thương phẩm, liều lượng hay thuốc “đặc trị” được duyệt riêng cho hồ sơ này. Hãy xác định đúng bệnh và kiểm tra đăng ký sử dụng tại Việt Nam trước khi mua hoặc phun.
Các triệu chứng có thể giống thiếu dinh dưỡng hoặc vấn đề thời tiết. Không tự kết luận bệnh hay dùng thuốc chỉ từ mô tả.
Liên kết trực tiếp đến mục này ↗2Đốm lá Alternaria bắp cảiĐốm nhỏ sẫm màu lớn dần thành đốm tròn nâu vàng; thường có các vòng đồng tâm. Vết…Ảnh đúng hồ sơ
Ảnh triệu chứng / đối tượng đúng hồ sơẢnh Alternaria brassicae gây đốm lá trên bắp cải, đúng cây chủ.
Dấu hiệu nhận biết
Đốm nhỏ sẫm màu lớn dần thành đốm tròn nâu vàng; thường có các vòng đồng tâm. Vết già khô giấy và có thể rụng tâm tạo lỗ.
Hướng phòng ngừa
Quản lý tàn dư, giảm ướt lá kéo dài và theo dõi lá già phía dưới.
Hướng xử lý và vật tư cần đối chiếu
Tăng thông thoáng tán, hạn chế ướt lá kéo dài, theo dõi vết bệnh qua thời gian và vệ sinh tàn dư; luân canh/chọn giống phù hợp nếu kỹ thuật cây cho phép.
Phân bón không phải thuốc trị bệnh. Chỉ cân đối dinh dưỡng dựa trên giai đoạn sinh trưởng, kiểm tra đất/lá và tình trạng rễ; tránh bón thúc chỉ vì thấy lá vàng hoặc đốm.
Tra cứu vật tư dinh dưỡng →Nếu xác nhận tác nhân và mức hại cần xử lý, chỉ tra cứu nhóm thuốc trừ bệnh được đăng ký đúng cây, đúng sinh vật gây hại; luân phiên cơ chế và tuân thủ nhãn.
Danh mục giá thuốc BVTV (không phải đơn thuốc) →Chưa có tên thương phẩm, liều lượng hay thuốc “đặc trị” được duyệt riêng cho hồ sơ này. Hãy xác định đúng bệnh và kiểm tra đăng ký sử dụng tại Việt Nam trước khi mua hoặc phun.
Các triệu chứng có thể giống thiếu dinh dưỡng hoặc vấn đề thời tiết. Không tự kết luận bệnh hay dùng thuốc chỉ từ mô tả.
Liên kết trực tiếp đến mục này ↗4Sương mai bắp cảiCần chuyên gia đối chiếu mô tả triệu chứng và chẩn đoán phân biệt theo tài liệu gốc.Ảnh cây (chưa có ảnh bệnh)
Ảnh cây trồng (không phải ảnh bệnh)Chưa có ảnh triệu chứng xác minh cho hồ sơ này. Ảnh chỉ dùng minh họa cây chủ.
Dấu hiệu nhận biết
Cần chuyên gia đối chiếu mô tả triệu chứng và chẩn đoán phân biệt theo tài liệu gốc.
Hướng phòng ngừa
Theo dõi thường xuyên, duy trì vệ sinh canh tác và chọn vật liệu trồng khỏe; chỉ áp dụng biện pháp theo hướng dẫn địa phương sau khi xác định nguyên nhân.
Hướng xử lý và vật tư cần đối chiếu
Tăng thông thoáng tán, hạn chế ướt lá kéo dài, theo dõi vết bệnh qua thời gian và vệ sinh tàn dư; luân canh/chọn giống phù hợp nếu kỹ thuật cây cho phép.
Phân bón không phải thuốc trị bệnh. Chỉ cân đối dinh dưỡng dựa trên giai đoạn sinh trưởng, kiểm tra đất/lá và tình trạng rễ; tránh bón thúc chỉ vì thấy lá vàng hoặc đốm.
Tra cứu vật tư dinh dưỡng →Nếu xác nhận tác nhân và mức hại cần xử lý, chỉ tra cứu nhóm thuốc trừ bệnh được đăng ký đúng cây, đúng sinh vật gây hại; luân phiên cơ chế và tuân thủ nhãn.
Danh mục giá thuốc BVTV (không phải đơn thuốc) →Chưa có tên thương phẩm, liều lượng hay thuốc “đặc trị” được duyệt riêng cho hồ sơ này. Hãy xác định đúng bệnh và kiểm tra đăng ký sử dụng tại Việt Nam trước khi mua hoặc phun.
Các triệu chứng có thể giống thiếu dinh dưỡng hoặc vấn đề thời tiết. Không tự kết luận bệnh hay dùng thuốc chỉ từ mô tả.
Liên kết trực tiếp đến mục này ↗5Sâu tơ hại bắp cảiLỗ thủng nhỏ rồi lớn dần trên lá, sâu xanh thường ở mặt dưới lá.Ảnh đúng hồ sơ
Ảnh triệu chứng / đối tượng đúng hồ sơẢnh chụp tham khảo từ nguồn có thông tin tác giả và giấy phép.
Dấu hiệu nhận biết
Lỗ thủng nhỏ rồi lớn dần trên lá, sâu xanh thường ở mặt dưới lá.
Hướng phòng ngừa
Theo dõi mật số, giữ thiên địch và luân canh cây không cùng họ khi khả thi.
Hướng xử lý và vật tư cần đối chiếu
Thăm vườn xác định đúng loài sâu hại và tuổi sâu, quan sát mức hại và thiên địch; ưu tiên thủ công, bẫy, vệ sinh và biện pháp sinh học phù hợp trong IPM.
Phân bón không phải thuốc trị bệnh. Chỉ cân đối dinh dưỡng dựa trên giai đoạn sinh trưởng, kiểm tra đất/lá và tình trạng rễ; tránh bón thúc chỉ vì thấy lá vàng hoặc đốm.
Tra cứu vật tư dinh dưỡng →Nếu cần can thiệp, chỉ xem xét nhóm thuốc trừ sâu/nhện đúng đối tượng đã đăng ký cho cây, luân phiên cơ chế tác động và tuân thủ thời gian cách ly trên nhãn.
Danh mục giá thuốc BVTV (không phải đơn thuốc) →Chưa có tên thương phẩm, liều lượng hay thuốc “đặc trị” được duyệt riêng cho hồ sơ này. Hãy xác định đúng bệnh và kiểm tra đăng ký sử dụng tại Việt Nam trước khi mua hoặc phun.
Các triệu chứng có thể giống thiếu dinh dưỡng hoặc vấn đề thời tiết. Không tự kết luận bệnh hay dùng thuốc chỉ từ mô tả.
Liên kết trực tiếp đến mục này ↗Không có hồ sơ phù hợp với từ khóa.
Câu hỏi thường gặp khi chăm sóc cây Bắp cải
Câu trả lời ngắn dựa trên hồ sơ chăm sóc và danh mục bệnh hiện có, không thay thế kiểm tra thực tế.
Cây Bắp cải cần chú ý điều gì khi trồng?
Đất tơi, luống cao không úng Giữ ẩm đều khi cuốn bắp
Xem hướng dẫn từng giai đoạn →Những sâu bệnh nào được đề cập cho cây Bắp cải?
Thư viện hiện có 7 hồ sơ, bao gồm Thối đen bắp cải, Đốm lá Alternaria bắp cải, Bệnh thối nhũn vi khuẩn, Sương mai bắp cải và các hồ sơ khác.
Đến thư viện sâu bệnh →Có thể nhận diện bệnh chỉ qua một bức ảnh không?
Không. Một triệu chứng có thể do nhiều nguyên nhân như sâu bệnh, thiếu dinh dưỡng, ngập úng hoặc thời tiết. Cần xem bộ phận bị hại, giai đoạn cây, lịch chăm sóc và đối chiếu chuyên môn trước khi xử lý.
Xem dấu hiệu để đối chiếu →Thông tin biên tập và lưu ý sử dụng
Nội dung chăm sóc được biên soạn ở mức tham khảo theo nhóm cây và điều kiện canh tác, không phải quy trình đã thẩm định cho từng giống và địa phương. Các hồ sơ sâu bệnh có mức độ đối chiếu nguồn riêng trong từng mục.
Hướng dẫn chăm sóc đang chờ bổ sung tài liệu chuyên ngành trực tiếp cho cây này.
Nguồn, tác giả và giấy phép lưu trong hồ sơ quản trị. Mức độ chính xác phụ thuộc cây chủ, tác nhân, giống, môi trường. Trước khi xử lý cần xác minh tại vườn và theo quy định BVTV hiện hành.
Điều chỉnh nước và dinh dưỡng theo giống, giai đoạn, độ phì đất và thời tiết. Không áp dụng rập khuôn mức bón hay thuốc. Nên tham khảo cán bộ khuyến nông tại địa phương khi triệu chứng bệnh không rõ.


